meaningfulness

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ý nghĩa, tầm quan trọng
Word Forms
số nhiềumeaningfulnesses

Câu ví dụ

a sense of meaningfulness in their work

một cảm giác ý nghĩa trong công việc của họ

reflecting on the meaningfulness of our actions

suy ngẫm về ý nghĩa của hành động của chúng ta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay