meat-eating habits
thói quen ăn thịt
meat-eating culture
văn hóa ăn thịt
meat-eating lifestyle
phong cách sống ăn thịt
meat-eating population
đội ngũ ăn thịt
meat-eating animals
động vật ăn thịt
becoming meat-eating
trở thành người ăn thịt
meat-eating behavior
hành vi ăn thịt
meat-eating species
loài ăn thịt
reducing meat-eating
giảm ăn thịt
meat-eating trends
xu hướng ăn thịt
the documentary explored the environmental impact of meat-eating.
Phim tài liệu đã khám phá tác động môi trường của việc ăn thịt.
he questioned the ethics of meat-eating in a modern world.
Ông đã đặt câu hỏi về đạo đức của việc ăn thịt trong thế giới hiện đại.
a growing number of people are reducing their meat-eating habits.
Ngày càng nhiều người đang giảm thói quen ăn thịt của họ.
the restaurant offered a variety of vegetarian options to counter meat-eating.
Quán ăn cung cấp nhiều lựa chọn chay để chống lại việc ăn thịt.
meat-eating has been a part of human diets for millennia.
Việc ăn thịt đã là một phần của chế độ ăn uống của con người trong hàng nghìn năm.
the debate over the sustainability of meat-eating continues.
Tranh luận về tính bền vững của việc ăn thịt vẫn tiếp diễn.
she advocated for a reduction in global meat-eating consumption.
Cô ủng hộ việc giảm tiêu thụ thịt trên toàn cầu.
the study examined the link between meat-eating and heart disease.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa việc ăn thịt và bệnh tim.
he defended his family's tradition of regular meat-eating.
Ông đã bảo vệ truyền thống ăn thịt thường xuyên của gia đình mình.
the rise of plant-based alternatives challenges traditional meat-eating.
Sự gia tăng của các lựa chọn ăn chay dựa trên thực vật thách thức việc ăn thịt truyền thống.
the documentary highlighted the consequences of excessive meat-eating.
Phim tài liệu đã nhấn mạnh hậu quả của việc ăn thịt quá mức.
meat-eating habits
thói quen ăn thịt
meat-eating culture
văn hóa ăn thịt
meat-eating lifestyle
phong cách sống ăn thịt
meat-eating population
đội ngũ ăn thịt
meat-eating animals
động vật ăn thịt
becoming meat-eating
trở thành người ăn thịt
meat-eating behavior
hành vi ăn thịt
meat-eating species
loài ăn thịt
reducing meat-eating
giảm ăn thịt
meat-eating trends
xu hướng ăn thịt
the documentary explored the environmental impact of meat-eating.
Phim tài liệu đã khám phá tác động môi trường của việc ăn thịt.
he questioned the ethics of meat-eating in a modern world.
Ông đã đặt câu hỏi về đạo đức của việc ăn thịt trong thế giới hiện đại.
a growing number of people are reducing their meat-eating habits.
Ngày càng nhiều người đang giảm thói quen ăn thịt của họ.
the restaurant offered a variety of vegetarian options to counter meat-eating.
Quán ăn cung cấp nhiều lựa chọn chay để chống lại việc ăn thịt.
meat-eating has been a part of human diets for millennia.
Việc ăn thịt đã là một phần của chế độ ăn uống của con người trong hàng nghìn năm.
the debate over the sustainability of meat-eating continues.
Tranh luận về tính bền vững của việc ăn thịt vẫn tiếp diễn.
she advocated for a reduction in global meat-eating consumption.
Cô ủng hộ việc giảm tiêu thụ thịt trên toàn cầu.
the study examined the link between meat-eating and heart disease.
Nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa việc ăn thịt và bệnh tim.
he defended his family's tradition of regular meat-eating.
Ông đã bảo vệ truyền thống ăn thịt thường xuyên của gia đình mình.
the rise of plant-based alternatives challenges traditional meat-eating.
Sự gia tăng của các lựa chọn ăn chay dựa trên thực vật thách thức việc ăn thịt truyền thống.
the documentary highlighted the consequences of excessive meat-eating.
Phim tài liệu đã nhấn mạnh hậu quả của việc ăn thịt quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay