mediating role
vai trò trung gian
mediating factors
các yếu tố trung gian
mediating influence
ảnh hưởng trung gian
mediating process
quy trình trung gian
mediating variables
các biến số trung gian
mediating agent
người trung gian
mediating effects
tác động trung gian
mediating relationship
mối quan hệ trung gian
mediating communication
giao tiếp trung gian
mediating dispute
tranh chấp trung gian
she is mediating between the two parties to resolve their conflict.
Cô ấy đang hòa giải giữa hai bên để giải quyết xung đột của họ.
the mediator is skilled at mediating disputes effectively.
Người hòa giải có kỹ năng hòa giải tranh chấp hiệu quả.
he spent hours mediating the negotiations for the new contract.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hòa giải các cuộc đàm phán cho hợp đồng mới.
mediating between friends can sometimes be challenging.
Hòa giải giữa bạn bè đôi khi có thể là một thử thách.
the organization specializes in mediating community disputes.
Tổ chức chuyên về hòa giải các tranh chấp trong cộng đồng.
they hired a professional for mediating their family issues.
Họ đã thuê một chuyên gia để hòa giải các vấn đề gia đình của họ.
mediating conflicts requires patience and understanding.
Hòa giải các xung đột đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
she has a talent for mediating difficult conversations.
Cô ấy có tài năng hòa giải những cuộc trò chuyện khó khăn.
the process of mediating can lead to better relationships.
Quá trình hòa giải có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
he is known for mediating successful collaborations.
Anh ấy nổi tiếng với việc hòa giải các hợp tác thành công.
mediating role
vai trò trung gian
mediating factors
các yếu tố trung gian
mediating influence
ảnh hưởng trung gian
mediating process
quy trình trung gian
mediating variables
các biến số trung gian
mediating agent
người trung gian
mediating effects
tác động trung gian
mediating relationship
mối quan hệ trung gian
mediating communication
giao tiếp trung gian
mediating dispute
tranh chấp trung gian
she is mediating between the two parties to resolve their conflict.
Cô ấy đang hòa giải giữa hai bên để giải quyết xung đột của họ.
the mediator is skilled at mediating disputes effectively.
Người hòa giải có kỹ năng hòa giải tranh chấp hiệu quả.
he spent hours mediating the negotiations for the new contract.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hòa giải các cuộc đàm phán cho hợp đồng mới.
mediating between friends can sometimes be challenging.
Hòa giải giữa bạn bè đôi khi có thể là một thử thách.
the organization specializes in mediating community disputes.
Tổ chức chuyên về hòa giải các tranh chấp trong cộng đồng.
they hired a professional for mediating their family issues.
Họ đã thuê một chuyên gia để hòa giải các vấn đề gia đình của họ.
mediating conflicts requires patience and understanding.
Hòa giải các xung đột đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
she has a talent for mediating difficult conversations.
Cô ấy có tài năng hòa giải những cuộc trò chuyện khó khăn.
the process of mediating can lead to better relationships.
Quá trình hòa giải có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
he is known for mediating successful collaborations.
Anh ấy nổi tiếng với việc hòa giải các hợp tác thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay