reconciling differences
khắc phục sự khác biệt
reconciling accounts
khớp sổ sách
reconciling conflicts
giải quyết xung đột
reconciling views
khắc phục sự bất đồng quan điểm
reconciling interests
khắc phục sự khác biệt về lợi ích
reconciling opinions
khắc phục sự khác biệt về ý kiến
reconciling parties
khắc phục mối quan hệ giữa các bên
reconciling relationships
khắc phục các mối quan hệ
reconciling goals
khắc phục sự khác biệt về mục tiêu
reconciling emotions
khắc phục sự khác biệt về cảm xúc
reconciling differences is essential for a harmonious relationship.
Việc hòa giải những khác biệt là điều cần thiết cho một mối quan hệ hòa hợp.
she is reconciling her work and personal life effectively.
Cô ấy đang hòa giải công việc và cuộc sống cá nhân của mình một cách hiệu quả.
they are reconciling their financial records for the year.
Họ đang đối chiếu sổ sách tài chính của họ trong năm.
reconciling various opinions can lead to better decisions.
Việc hòa giải các ý kiến khác nhau có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
he is reconciling his past mistakes with his current goals.
Anh ấy đang hòa giải những sai lầm trong quá khứ với mục tiêu hiện tại của mình.
reconciling cultural differences is important in a diverse workplace.
Việc hòa giải những khác biệt về văn hóa là quan trọng trong một môi trường làm việc đa dạng.
the committee is focused on reconciling community interests.
Ban thư ký tập trung vào việc hòa giải lợi ích của cộng đồng.
she spent hours reconciling the data for the report.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đối chiếu dữ liệu cho báo cáo.
they are reconciling their views on the project.
Họ đang hòa giải quan điểm của họ về dự án.
reconciling the past with the present is a challenging task.
Việc hòa giải quá khứ với hiện tại là một nhiệm vụ đầy thử thách.
reconciling differences
khắc phục sự khác biệt
reconciling accounts
khớp sổ sách
reconciling conflicts
giải quyết xung đột
reconciling views
khắc phục sự bất đồng quan điểm
reconciling interests
khắc phục sự khác biệt về lợi ích
reconciling opinions
khắc phục sự khác biệt về ý kiến
reconciling parties
khắc phục mối quan hệ giữa các bên
reconciling relationships
khắc phục các mối quan hệ
reconciling goals
khắc phục sự khác biệt về mục tiêu
reconciling emotions
khắc phục sự khác biệt về cảm xúc
reconciling differences is essential for a harmonious relationship.
Việc hòa giải những khác biệt là điều cần thiết cho một mối quan hệ hòa hợp.
she is reconciling her work and personal life effectively.
Cô ấy đang hòa giải công việc và cuộc sống cá nhân của mình một cách hiệu quả.
they are reconciling their financial records for the year.
Họ đang đối chiếu sổ sách tài chính của họ trong năm.
reconciling various opinions can lead to better decisions.
Việc hòa giải các ý kiến khác nhau có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
he is reconciling his past mistakes with his current goals.
Anh ấy đang hòa giải những sai lầm trong quá khứ với mục tiêu hiện tại của mình.
reconciling cultural differences is important in a diverse workplace.
Việc hòa giải những khác biệt về văn hóa là quan trọng trong một môi trường làm việc đa dạng.
the committee is focused on reconciling community interests.
Ban thư ký tập trung vào việc hòa giải lợi ích của cộng đồng.
she spent hours reconciling the data for the report.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đối chiếu dữ liệu cho báo cáo.
they are reconciling their views on the project.
Họ đang hòa giải quan điểm của họ về dự án.
reconciling the past with the present is a challenging task.
Việc hòa giải quá khứ với hiện tại là một nhiệm vụ đầy thử thách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay