overmedicalization concerns
Tầm quan tâm về y tế hóa quá mức
overmedicalization problem
Vấn đề y tế hóa quá mức
overmedicalization trend
Xu hướng y tế hóa quá mức
overmedicalization debate
Tranh luận về y tế hóa quá mức
overmedicalization criticism
Phê bình về y tế hóa quá mức
overmedicalization of aging
Y tế hóa quá mức trong quá trình lão hóa
overmedicalization of childbirth
Y tế hóa quá mức trong quá trình sinh nở
concerns over overmedicalization
Tầm quan tâm về y tế hóa quá mức
risk of overmedicalization
Rủi ro từ y tế hóa quá mức
problem of overmedicalization
Vấn đề y tế hóa quá mức
overmedicalization of normal aging processes has become a significant concern in modern healthcare.
Việc y tế hóa quá mức các quá trình lão hóa bình thường đã trở thành mối quan tâm đáng kể trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.
critics argue that overmedicalization trivializes genuine medical conditions.
Các nhà phê bình cho rằng việc y tế hóa quá mức làm cho các tình trạng y tế thực sự trở nên không quan trọng.
the overmedicalization of childbirth has led to unnecessarily high intervention rates.
Việc y tế hóa quá mức quá trình sinh nở đã dẫn đến tỷ lệ can thiệp không cần thiết cao.
overmedicalization occurs when normal life experiences are pathologized and treated as diseases.
Việc y tế hóa quá mức xảy ra khi các trải nghiệm cuộc sống bình thường bị bệnh lý hóa và được điều trị như các bệnh lý.
pharmaceutical companies have been accused of driving overmedicalization through direct-to-consumer advertising.
Các công ty dược phẩm đã bị chỉ trích vì thúc đẩy việc y tế hóa quá mức thông qua quảng cáo trực tiếp đến người tiêu dùng.
overmedicalization can strain healthcare resources and increase costs for patients.
Việc y tế hóa quá mức có thể làm quá tải nguồn lực y tế và làm tăng chi phí cho bệnh nhân.
mental health experts debate the overmedicalization of sadness and grief.
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần tranh luận về việc y tế hóa quá mức nỗi buồn và nỗi đau.
the overmedicalization of childhood behavior has resulted in overprescription of stimulants.
Việc y tế hóa quá mức hành vi ở trẻ em đã dẫn đến việc kê đơn quá mức các chất kích thích.
some physicians resist overmedicalization by promoting lifestyle interventions first.
Một số bác sĩ chống lại việc y tế hóa quá mức bằng cách ưu tiên các can thiệp thay đổi lối sống.
overmedicalization undermines patient autonomy by creating unnecessary dependency on medical interventions.
Việc y tế hóa quá mức làm suy yếu quyền tự quyết của bệnh nhân bằng cách tạo ra sự phụ thuộc không cần thiết vào các can thiệp y tế.
cultural factors influence the extent of overmedicalization across different societies.
Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến mức độ y tế hóa quá mức ở các xã hội khác nhau.
the overmedicalization debate highlights the need for clearer boundaries between health and illness.
Vấn đề tranh luận về việc y tế hóa quá mức làm nổi bật nhu cầu thiết lập ranh giới rõ ràng hơn giữa sức khỏe và bệnh tật.
overmedicalization concerns
Tầm quan tâm về y tế hóa quá mức
overmedicalization problem
Vấn đề y tế hóa quá mức
overmedicalization trend
Xu hướng y tế hóa quá mức
overmedicalization debate
Tranh luận về y tế hóa quá mức
overmedicalization criticism
Phê bình về y tế hóa quá mức
overmedicalization of aging
Y tế hóa quá mức trong quá trình lão hóa
overmedicalization of childbirth
Y tế hóa quá mức trong quá trình sinh nở
concerns over overmedicalization
Tầm quan tâm về y tế hóa quá mức
risk of overmedicalization
Rủi ro từ y tế hóa quá mức
problem of overmedicalization
Vấn đề y tế hóa quá mức
overmedicalization of normal aging processes has become a significant concern in modern healthcare.
Việc y tế hóa quá mức các quá trình lão hóa bình thường đã trở thành mối quan tâm đáng kể trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.
critics argue that overmedicalization trivializes genuine medical conditions.
Các nhà phê bình cho rằng việc y tế hóa quá mức làm cho các tình trạng y tế thực sự trở nên không quan trọng.
the overmedicalization of childbirth has led to unnecessarily high intervention rates.
Việc y tế hóa quá mức quá trình sinh nở đã dẫn đến tỷ lệ can thiệp không cần thiết cao.
overmedicalization occurs when normal life experiences are pathologized and treated as diseases.
Việc y tế hóa quá mức xảy ra khi các trải nghiệm cuộc sống bình thường bị bệnh lý hóa và được điều trị như các bệnh lý.
pharmaceutical companies have been accused of driving overmedicalization through direct-to-consumer advertising.
Các công ty dược phẩm đã bị chỉ trích vì thúc đẩy việc y tế hóa quá mức thông qua quảng cáo trực tiếp đến người tiêu dùng.
overmedicalization can strain healthcare resources and increase costs for patients.
Việc y tế hóa quá mức có thể làm quá tải nguồn lực y tế và làm tăng chi phí cho bệnh nhân.
mental health experts debate the overmedicalization of sadness and grief.
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần tranh luận về việc y tế hóa quá mức nỗi buồn và nỗi đau.
the overmedicalization of childhood behavior has resulted in overprescription of stimulants.
Việc y tế hóa quá mức hành vi ở trẻ em đã dẫn đến việc kê đơn quá mức các chất kích thích.
some physicians resist overmedicalization by promoting lifestyle interventions first.
Một số bác sĩ chống lại việc y tế hóa quá mức bằng cách ưu tiên các can thiệp thay đổi lối sống.
overmedicalization undermines patient autonomy by creating unnecessary dependency on medical interventions.
Việc y tế hóa quá mức làm suy yếu quyền tự quyết của bệnh nhân bằng cách tạo ra sự phụ thuộc không cần thiết vào các can thiệp y tế.
cultural factors influence the extent of overmedicalization across different societies.
Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến mức độ y tế hóa quá mức ở các xã hội khác nhau.
the overmedicalization debate highlights the need for clearer boundaries between health and illness.
Vấn đề tranh luận về việc y tế hóa quá mức làm nổi bật nhu cầu thiết lập ranh giới rõ ràng hơn giữa sức khỏe và bệnh tật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay