community meetinghouses
nhà cộng đồng
local meetinghouses
nhà cộng đồng địa phương
historic meetinghouses
nhà cộng đồng lịch sử
church meetinghouses
nhà thờ
public meetinghouses
nhà cộng đồng công cộng
traditional meetinghouses
nhà cộng đồng truyền thống
regional meetinghouses
nhà cộng đồng khu vực
village meetinghouses
nhà cộng đồng làng
neighborhood meetinghouses
nhà cộng đồng khu phố
family meetinghouses
nhà cộng đồng gia đình
many communities gather at their meetinghouses for weekly services.
Nhiều cộng đồng tập hợp tại các hội quán của họ để tham gia các buổi lễ hàng tuần.
the meetinghouses serve as a place for social events and discussions.
Các hội quán phục vụ như một địa điểm cho các sự kiện xã hội và thảo luận.
in some cultures, meetinghouses are central to community life.
Ở một số nền văn hóa, các hội quán là trung tâm của cuộc sống cộng đồng.
meetinghouses often host educational workshops for local residents.
Các hội quán thường xuyên tổ chức các hội thảo giáo dục cho người dân địa phương.
volunteers help maintain the meetinghouses and organize events.
Các tình nguyện viên giúp duy trì các hội quán và tổ chức các sự kiện.
meetinghouses can be found in various architectural styles across the country.
Các hội quán có thể được tìm thấy với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau trên khắp đất nước.
during the holidays, meetinghouses are beautifully decorated.
Trong các ngày lễ, các hội quán được trang trí một cách đẹp mắt.
some meetinghouses have historical significance in their communities.
Một số hội quán có ý nghĩa lịch sử trong cộng đồng của họ.
people feel a sense of belonging when they attend events at the meetinghouses.
Mọi người cảm thấy một sự gắn kết khi họ tham gia các sự kiện tại các hội quán.
meetinghouses are often used for both religious and secular gatherings.
Các hội quán thường được sử dụng cho cả các cuộc tụ họp tôn giáo và thế tục.
community meetinghouses
nhà cộng đồng
local meetinghouses
nhà cộng đồng địa phương
historic meetinghouses
nhà cộng đồng lịch sử
church meetinghouses
nhà thờ
public meetinghouses
nhà cộng đồng công cộng
traditional meetinghouses
nhà cộng đồng truyền thống
regional meetinghouses
nhà cộng đồng khu vực
village meetinghouses
nhà cộng đồng làng
neighborhood meetinghouses
nhà cộng đồng khu phố
family meetinghouses
nhà cộng đồng gia đình
many communities gather at their meetinghouses for weekly services.
Nhiều cộng đồng tập hợp tại các hội quán của họ để tham gia các buổi lễ hàng tuần.
the meetinghouses serve as a place for social events and discussions.
Các hội quán phục vụ như một địa điểm cho các sự kiện xã hội và thảo luận.
in some cultures, meetinghouses are central to community life.
Ở một số nền văn hóa, các hội quán là trung tâm của cuộc sống cộng đồng.
meetinghouses often host educational workshops for local residents.
Các hội quán thường xuyên tổ chức các hội thảo giáo dục cho người dân địa phương.
volunteers help maintain the meetinghouses and organize events.
Các tình nguyện viên giúp duy trì các hội quán và tổ chức các sự kiện.
meetinghouses can be found in various architectural styles across the country.
Các hội quán có thể được tìm thấy với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau trên khắp đất nước.
during the holidays, meetinghouses are beautifully decorated.
Trong các ngày lễ, các hội quán được trang trí một cách đẹp mắt.
some meetinghouses have historical significance in their communities.
Một số hội quán có ý nghĩa lịch sử trong cộng đồng của họ.
people feel a sense of belonging when they attend events at the meetinghouses.
Mọi người cảm thấy một sự gắn kết khi họ tham gia các sự kiện tại các hội quán.
meetinghouses are often used for both religious and secular gatherings.
Các hội quán thường được sử dụng cho cả các cuộc tụ họp tôn giáo và thế tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay