sweet mellifluence
sự ngọt ngào, êm dịu
mellifluence of music
sự êm dịu, ngọt ngào của âm nhạc
mellifluence in speech
sự êm dịu, ngọt ngào trong lời nói
gentle mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào nhẹ nhàng
mellifluence of words
sự êm dịu, ngọt ngào của lời nói
pure mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào tinh khiết
mellifluence of nature
sự êm dịu, ngọt ngào của thiên nhiên
mellifluence in poetry
sự êm dịu, ngọt ngào trong thơ ca
rich mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào phong phú
soft mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào mềm mại
the mellifluence of her voice captivated the audience.
sự ngọt ngào trong giọng nói của cô ấy đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he spoke with such mellifluence that everyone listened intently.
anh ấy nói với sự ngọt ngào đến vậy khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the mellifluence of the music filled the room.
sự ngọt ngào của âm nhạc tràn ngập căn phòng.
her mellifluence was like honey to the ears.
giọng nói của cô ấy ngọt ngào như mật ong.
the poet's mellifluence brought the words to life.
sự ngọt ngào trong lời thơ của nhà thơ đã thổi hồn vào những câu chữ.
in the quiet garden, the mellifluence of the birds was soothing.
trong khu vườn yên tĩnh, sự ngọt ngào của tiếng chim thật êm dịu.
her mellifluence made even mundane topics sound interesting.
giọng nói ngọt ngào của cô ấy khiến ngay cả những chủ đề tầm thường cũng trở nên thú vị.
the mellifluence of his speech won him many admirers.
sự ngọt ngào trong giọng nói của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người hâm mộ.
listening to her mellifluence was a delightful experience.
nghe giọng nói ngọt ngào của cô ấy là một trải nghiệm thú vị.
the mellifluence of the river's flow was calming.
sự ngọt ngào của dòng chảy sông thật thư thái.
sweet mellifluence
sự ngọt ngào, êm dịu
mellifluence of music
sự êm dịu, ngọt ngào của âm nhạc
mellifluence in speech
sự êm dịu, ngọt ngào trong lời nói
gentle mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào nhẹ nhàng
mellifluence of words
sự êm dịu, ngọt ngào của lời nói
pure mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào tinh khiết
mellifluence of nature
sự êm dịu, ngọt ngào của thiên nhiên
mellifluence in poetry
sự êm dịu, ngọt ngào trong thơ ca
rich mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào phong phú
soft mellifluence
sự êm dịu, ngọt ngào mềm mại
the mellifluence of her voice captivated the audience.
sự ngọt ngào trong giọng nói của cô ấy đã khiến khán giả bị cuốn hút.
he spoke with such mellifluence that everyone listened intently.
anh ấy nói với sự ngọt ngào đến vậy khiến mọi người đều chăm chú lắng nghe.
the mellifluence of the music filled the room.
sự ngọt ngào của âm nhạc tràn ngập căn phòng.
her mellifluence was like honey to the ears.
giọng nói của cô ấy ngọt ngào như mật ong.
the poet's mellifluence brought the words to life.
sự ngọt ngào trong lời thơ của nhà thơ đã thổi hồn vào những câu chữ.
in the quiet garden, the mellifluence of the birds was soothing.
trong khu vườn yên tĩnh, sự ngọt ngào của tiếng chim thật êm dịu.
her mellifluence made even mundane topics sound interesting.
giọng nói ngọt ngào của cô ấy khiến ngay cả những chủ đề tầm thường cũng trở nên thú vị.
the mellifluence of his speech won him many admirers.
sự ngọt ngào trong giọng nói của anh ấy đã giúp anh ấy có được nhiều người hâm mộ.
listening to her mellifluence was a delightful experience.
nghe giọng nói ngọt ngào của cô ấy là một trải nghiệm thú vị.
the mellifluence of the river's flow was calming.
sự ngọt ngào của dòng chảy sông thật thư thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay