mellower tone
giọng điệu nhẹ nhàng hơn
mellower sound
âm thanh nhẹ nhàng hơn
mellower mood
tâm trạng nhẹ nhàng hơn
mellower light
ánh sáng dịu nhẹ hơn
mellower flavor
vị ngon nhẹ nhàng hơn
mellower atmosphere
không khí nhẹ nhàng hơn
mellower color
màu sắc dịu nhẹ hơn
mellower style
phong cách nhẹ nhàng hơn
mellower texture
bề mặt nhẹ nhàng hơn
mellower experience
trải nghiệm nhẹ nhàng hơn
the wine tastes mellower with age.
rượu trở nên êm dịu hơn theo thời gian.
her voice became mellower as she grew older.
giọng của cô ấy trở nên êm dịu hơn khi cô ấy lớn tuổi hơn.
the atmosphere in the room felt mellower after the music started.
bầu không khí trong phòng trở nên êm dịu hơn sau khi âm nhạc bắt đầu.
he has a mellower approach to conflict resolution now.
anh ấy hiện tại có cách tiếp cận giải quyết xung đột nhẹ nhàng hơn.
as the sun sets, the light becomes mellower.
khi mặt trời lặn, ánh sáng trở nên dịu nhẹ hơn.
the mellower tones of the painting create a calming effect.
những âm điệu êm dịu hơn của bức tranh tạo ra hiệu ứng làm dịu tâm hồn.
her mellower attitude helped ease tensions in the group.
tính cách êm dịu hơn của cô ấy đã giúp xoa dịu căng thẳng trong nhóm.
the mellower flavors of the dish were a pleasant surprise.
vị êm dịu hơn của món ăn là một bất ngờ thú vị.
over time, his criticism became mellower and more constructive.
theo thời gian, lời chỉ trích của anh ấy trở nên nhẹ nhàng và mang tính xây dựng hơn.
she prefers mellower music when she studies.
cô ấy thích những bản nhạc nhẹ nhàng hơn khi học.
mellower tone
giọng điệu nhẹ nhàng hơn
mellower sound
âm thanh nhẹ nhàng hơn
mellower mood
tâm trạng nhẹ nhàng hơn
mellower light
ánh sáng dịu nhẹ hơn
mellower flavor
vị ngon nhẹ nhàng hơn
mellower atmosphere
không khí nhẹ nhàng hơn
mellower color
màu sắc dịu nhẹ hơn
mellower style
phong cách nhẹ nhàng hơn
mellower texture
bề mặt nhẹ nhàng hơn
mellower experience
trải nghiệm nhẹ nhàng hơn
the wine tastes mellower with age.
rượu trở nên êm dịu hơn theo thời gian.
her voice became mellower as she grew older.
giọng của cô ấy trở nên êm dịu hơn khi cô ấy lớn tuổi hơn.
the atmosphere in the room felt mellower after the music started.
bầu không khí trong phòng trở nên êm dịu hơn sau khi âm nhạc bắt đầu.
he has a mellower approach to conflict resolution now.
anh ấy hiện tại có cách tiếp cận giải quyết xung đột nhẹ nhàng hơn.
as the sun sets, the light becomes mellower.
khi mặt trời lặn, ánh sáng trở nên dịu nhẹ hơn.
the mellower tones of the painting create a calming effect.
những âm điệu êm dịu hơn của bức tranh tạo ra hiệu ứng làm dịu tâm hồn.
her mellower attitude helped ease tensions in the group.
tính cách êm dịu hơn của cô ấy đã giúp xoa dịu căng thẳng trong nhóm.
the mellower flavors of the dish were a pleasant surprise.
vị êm dịu hơn của món ăn là một bất ngờ thú vị.
over time, his criticism became mellower and more constructive.
theo thời gian, lời chỉ trích của anh ấy trở nên nhẹ nhàng và mang tính xây dựng hơn.
she prefers mellower music when she studies.
cô ấy thích những bản nhạc nhẹ nhàng hơn khi học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay