harsher penalties
phạt nghiêm khắc hơn
much harsher
nghiêm khắc hơn rất nhiều
growing harsher
trở nên nghiêm khắc hơn
harsher criticism
phê bình nghiêm khắc hơn
becoming harsher
trở nên nghiêm khắc hơn
harsher tone
cái giọng nghiêm khắc hơn
far harsher
nghiêm khắc hơn rất nhiều
considerably harsher
nghiêm khắc hơn đáng kể
harsher rules
các quy tắc nghiêm khắc hơn
seem harsher
có vẻ nghiêm khắc hơn
harsher penalties
phạt nghiêm khắc hơn
much harsher
nghiêm khắc hơn rất nhiều
growing harsher
trở nên nghiêm khắc hơn
harsher criticism
phê bình nghiêm khắc hơn
becoming harsher
trở nên nghiêm khắc hơn
harsher tone
cái giọng nghiêm khắc hơn
far harsher
nghiêm khắc hơn rất nhiều
considerably harsher
nghiêm khắc hơn đáng kể
harsher rules
các quy tắc nghiêm khắc hơn
seem harsher
có vẻ nghiêm khắc hơn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay