gentler breeze
gió nhẹ nhàng hơn
a gentler touch
một cái chạm nhẹ nhàng hơn
gentler reminder
lời nhắc nhẹ nhàng hơn
be gentler now
bây giờ hãy nhẹ nhàng hơn
gentler approach
cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn
felt gentler
cảm thấy nhẹ nhàng hơn
gentler light
ánh sáng nhẹ nhàng hơn
be gentler with
hãy nhẹ nhàng hơn với
gentler tone
giọng điệu nhẹ nhàng hơn
a gentler way
một cách nhẹ nhàng hơn
the teacher's approach was much gentler with the struggling students.
Cách tiếp cận của giáo viên nhẹ nhàng hơn rất nhiều với những học sinh đang gặp khó khăn.
could you please use a gentler tone when speaking to the client?
Bạn có thể sử dụng giọng điệu nhẹ nhàng hơn khi nói chuyện với khách hàng được không?
the new detergent is gentler on delicate fabrics.
Chất tẩy rửa mới nhẹ nhàng hơn trên các loại vải dễ bị hỏng.
she offered a gentler critique of his work, focusing on the positives.
Cô ấy đưa ra những lời phê bình nhẹ nhàng hơn về công việc của anh ấy, tập trung vào những điểm tích cực.
the slope on this trail is gentler than the one we hiked yesterday.
Độ dốc trên con đường này dễ chịu hơn so với con đường chúng tôi đã đi bộ ngày hôm qua.
he gave a gentler nudge to the child to encourage him forward.
Anh ấy nhẹ nhàng thúc đẩy đứa trẻ để khuyến khích nó tiến về phía trước.
the medication has a gentler effect with fewer side effects.
Thuốc có tác dụng nhẹ nhàng hơn với ít tác dụng phụ hơn.
she gave a gentler reminder about the upcoming deadline.
Cô ấy đưa ra lời nhắc nhở nhẹ nhàng hơn về thời hạn sắp tới.
the wind was gentler today compared to yesterday's storm.
Gió hôm nay nhẹ nhàng hơn so với cơn bão ngày hôm qua.
he suggested a gentler introduction to the new software.
Anh ấy gợi ý một cách giới thiệu nhẹ nhàng hơn đến phần mềm mới.
the company adopted a gentler marketing strategy to appeal to a wider audience.
Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị nhẹ nhàng hơn để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
gentler breeze
gió nhẹ nhàng hơn
a gentler touch
một cái chạm nhẹ nhàng hơn
gentler reminder
lời nhắc nhẹ nhàng hơn
be gentler now
bây giờ hãy nhẹ nhàng hơn
gentler approach
cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn
felt gentler
cảm thấy nhẹ nhàng hơn
gentler light
ánh sáng nhẹ nhàng hơn
be gentler with
hãy nhẹ nhàng hơn với
gentler tone
giọng điệu nhẹ nhàng hơn
a gentler way
một cách nhẹ nhàng hơn
the teacher's approach was much gentler with the struggling students.
Cách tiếp cận của giáo viên nhẹ nhàng hơn rất nhiều với những học sinh đang gặp khó khăn.
could you please use a gentler tone when speaking to the client?
Bạn có thể sử dụng giọng điệu nhẹ nhàng hơn khi nói chuyện với khách hàng được không?
the new detergent is gentler on delicate fabrics.
Chất tẩy rửa mới nhẹ nhàng hơn trên các loại vải dễ bị hỏng.
she offered a gentler critique of his work, focusing on the positives.
Cô ấy đưa ra những lời phê bình nhẹ nhàng hơn về công việc của anh ấy, tập trung vào những điểm tích cực.
the slope on this trail is gentler than the one we hiked yesterday.
Độ dốc trên con đường này dễ chịu hơn so với con đường chúng tôi đã đi bộ ngày hôm qua.
he gave a gentler nudge to the child to encourage him forward.
Anh ấy nhẹ nhàng thúc đẩy đứa trẻ để khuyến khích nó tiến về phía trước.
the medication has a gentler effect with fewer side effects.
Thuốc có tác dụng nhẹ nhàng hơn với ít tác dụng phụ hơn.
she gave a gentler reminder about the upcoming deadline.
Cô ấy đưa ra lời nhắc nhở nhẹ nhàng hơn về thời hạn sắp tới.
the wind was gentler today compared to yesterday's storm.
Gió hôm nay nhẹ nhàng hơn so với cơn bão ngày hôm qua.
he suggested a gentler introduction to the new software.
Anh ấy gợi ý một cách giới thiệu nhẹ nhàng hơn đến phần mềm mới.
the company adopted a gentler marketing strategy to appeal to a wider audience.
Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị nhẹ nhàng hơn để thu hút đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay