melters

[Mỹ]/[ˈmeltəz]/
[Anh]/[ˈmeltərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dạng số thứ ba số nhiều của động từ melt.
n. Những người tan chảy (ví dụ, theo nghĩa ẩn dụ, những người dễ bị ảnh hưởng hoặc khuất phục bởi cảm xúc); Máy móc hoặc thiết bị dùng để làm tan chảy các chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

chocolate melters

Vietnamese_translation

snow melters

Vietnamese_translation

heart melters

Vietnamese_translation

ice melters

Vietnamese_translation

melters away

Vietnamese_translation

melters run

Vietnamese_translation

melters work

Vietnamese_translation

melters used

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay