liquefiers

[Mỹ]/[ˈlɪkwɪfaɪər]/
[Anh]/[ˈlɪkwɪˌfaɪər]/

Dịch

n. Một chất hoặc tác nhân làm cho một thứ trở thành lỏng; Một người hoặc vật làm cho thứ gì đó trở thành lỏng.
v. Làm cho trở thành lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

liquefiers work

liquefiers work

using liquefiers

using liquefiers

liquefiers produce

liquefiers produce

powerful liquefiers

powerful liquefiers

liquefiers added

liquefiers added

Câu ví dụ

the industrial process relies heavily on powerful liquefiers to convert gas into a liquid state.

Quy trình công nghiệp phụ thuộc nhiều vào các máy nén khí mạnh để chuyển khí thành trạng thái lỏng.

new liquefiers are being developed to improve efficiency and reduce energy consumption.

Các máy nén khí mới đang được phát triển để cải thiện hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng.

maintenance of the liquefiers is crucial for preventing costly downtime in the plant.

Vận hành bảo trì các máy nén khí là rất quan trọng để ngăn chặn thời gian ngừng hoạt động đắt đỏ trong nhà máy.

the company specializes in the design and manufacture of high-capacity liquefiers.

Công ty chuyên về thiết kế và sản xuất các máy nén khí có công suất cao.

advanced liquefiers utilize sophisticated cooling systems to achieve optimal performance.

Các máy nén khí tiên tiến sử dụng các hệ thống làm lạnh tinh vi để đạt hiệu suất tối ưu.

the research team is investigating the use of alternative refrigerants in liquefiers.

Đội ngũ nghiên cứu đang điều tra việc sử dụng các chất làm lạnh thay thế trong máy nén khí.

regular inspections of the liquefiers ensure safe and reliable operation.

Các cuộc kiểm tra định kỳ các máy nén khí đảm bảo vận hành an toàn và đáng tin cậy.

the efficiency of the liquefiers directly impacts the overall profitability of the project.

Hiệu suất của các máy nén khí trực tiếp ảnh hưởng đến tính khả thi chung của dự án.

the new generation of liquefiers offers significantly improved energy efficiency.

Thế hệ mới của các máy nén khí cung cấp hiệu suất năng lượng được cải thiện đáng kể.

the installation of the new liquefiers required a specialized engineering team.

Việc lắp đặt các máy nén khí mới yêu cầu một đội ngũ kỹ sư chuyên môn.

comparing the performance of different liquefiers is essential for making informed decisions.

So sánh hiệu suất của các máy nén khí khác nhau là cần thiết để đưa ra các quyết định có hiểu biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay