hardeners

[Mỹ]/[ˈhɑːdnəz]/
[Anh]/[ˈhɑːrdənərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người hoặc đồ vật khiến cho việc gì đó trở nên khó khăn hơn.; Một chất dùng để làm cứng một vật gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

hardeners work

người làm cứng làm việc

adding hardeners

thêm chất làm cứng

use hardeners

sử dụng chất làm cứng

hardeners needed

cần chất làm cứng

mixing hardeners

trộn chất làm cứng

hardeners applied

đã áp dụng chất làm cứng

best hardeners

chất làm cứng tốt nhất

new hardeners

chất làm cứng mới

hardeners protect

chất làm cứng bảo vệ

strong hardeners

chất làm cứng mạnh

Câu ví dụ

the bakery uses strong flour to make their bread.

Tiệm bánh sử dụng bột mì mạnh để làm bánh mì của họ.

she added hardeners to the clay to make it more durable.

Cô ấy thêm chất làm cứng vào đất sét để làm cho nó bền hơn.

the concrete mix included hardeners to increase its strength.

Thước pha trộn bê tông bao gồm chất làm cứng để tăng độ bền của nó.

they used hardeners in the resin to improve its resistance.

Họ sử dụng chất làm cứng trong nhựa để cải thiện khả năng chống chịu của nó.

the coating contained hardeners to protect the metal from corrosion.

Lớp phủ chứa chất làm cứng để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.

the manufacturer added hardeners to the polymer for better performance.

Nhà sản xuất thêm chất làm cứng vào polyme để có hiệu suất tốt hơn.

the team experimented with different hardeners for the composite material.

Đội ngũ đã thử nghiệm với các chất làm cứng khác nhau cho vật liệu composite.

the adhesive contained hardeners to ensure a strong bond.

Chất kết dính chứa chất làm cứng để đảm bảo kết nối chắc chắn.

the process involves applying hardeners to the surface of the wood.

Quy trình bao gồm việc thoa chất làm cứng lên bề mặt gỗ.

the engineers tested the effectiveness of various hardeners.

Các kỹ sư đã thử nghiệm hiệu quả của các chất làm cứng khác nhau.

the paint included hardeners to prevent chipping and peeling.

Nguyên liệu sơn bao gồm chất làm cứng để ngăn ngừa nứt và bong tróc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay