memberships

[Mỹ]/ˈmɛmbəʃɪps/
[Anh]/ˈmɛmbərʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

premium memberships

membership cao cấp

annual memberships

membership hàng năm

student memberships

membership dành cho sinh viên

family memberships

membership gia đình

discounted memberships

membership giảm giá

lifetime memberships

membership trọn đời

exclusive memberships

membership độc quyền

trial memberships

membership dùng thử

corporate memberships

membership doanh nghiệp

online memberships

membership trực tuyến

Câu ví dụ

many gyms offer various memberships to suit different needs.

Nhiều phòng tập thể dục cung cấp nhiều loại thành viên khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

annual memberships often come with discounts on services.

Các gói thành viên hàng năm thường đi kèm với giảm giá các dịch vụ.

members can enjoy exclusive benefits with their memberships.

Thành viên có thể tận hưởng các lợi ích độc quyền với các gói thành viên của họ.

we are considering adding more memberships to attract new customers.

Chúng tôi đang xem xét thêm nhiều gói thành viên hơn để thu hút khách hàng mới.

memberships can be renewed online for convenience.

Các gói thành viên có thể được gia hạn trực tuyến để thuận tiện.

some organizations offer lifetime memberships for loyal supporters.

Một số tổ chức cung cấp các gói thành viên trọn đời cho những người ủng hộ trung thành.

memberships often include access to special events and workshops.

Các gói thành viên thường bao gồm quyền truy cập vào các sự kiện và hội thảo đặc biệt.

discounted memberships are available for students and seniors.

Các gói thành viên giảm giá có sẵn cho học sinh và người cao tuổi.

she decided to cancel her memberships due to financial constraints.

Cô ấy quyết định hủy các gói thành viên của mình do những hạn chế về tài chính.

corporate memberships can provide great benefits for employees.

Các gói thành viên doanh nghiệp có thể mang lại những lợi ích tuyệt vời cho nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay