enrollments

[Mỹ]/ɪnˈrəʊlmənts/
[Anh]/ɪnˈroʊlmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động ghi danh hoặc trạng thái được ghi danh; số lượng sinh viên đã ghi danh vào một khóa học hoặc tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

new enrollments

đăng ký mới

student enrollments

đăng ký của sinh viên

online enrollments

đăng ký trực tuyến

total enrollments

tổng số đăng ký

current enrollments

đăng ký hiện tại

annual enrollments

đăng ký hàng năm

early enrollments

đăng ký sớm

late enrollments

đăng ký muộn

course enrollments

đăng ký khóa học

free enrollments

đăng ký miễn phí

Câu ví dụ

many students are excited about their enrollments for the new semester.

Nhiều sinh viên rất hào hứng với việc đăng ký nhập học cho kỳ học mới.

the school reported a significant increase in enrollments this year.

Trường đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về số lượng đăng ký nhập học năm nay.

online courses have seen a rise in enrollments due to their flexibility.

Các khóa học trực tuyến đã chứng kiến sự gia tăng về số lượng đăng ký nhập học do tính linh hoạt của chúng.

she completed her enrollments before the deadline.

Cô ấy đã hoàn tất việc đăng ký nhập học trước thời hạn.

enrollments for the summer program are now open.

Việc đăng ký nhập học cho chương trình mùa hè hiện đã mở.

he is considering multiple enrollments to enhance his skills.

Anh ấy đang cân nhắc đăng ký nhiều khóa học để nâng cao kỹ năng của mình.

the university offers various scholarships to support enrollments.

Đại học cung cấp nhiều học bổng để hỗ trợ việc đăng ký nhập học.

they conducted a survey to understand the trends in enrollments.

Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát để hiểu rõ xu hướng về số lượng đăng ký nhập học.

early enrollments often receive discounts on tuition fees.

Việc đăng ký nhập học sớm thường nhận được giảm giá học phí.

she was thrilled to see her enrollments confirmed for the fall classes.

Cô ấy rất vui mừng khi thấy việc đăng ký nhập học của mình đã được xác nhận cho các lớp học mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay