memorious mind
tâm trí đầy kỷ niệm
memorious history
lịch sử đầy kỷ niệm
memorious culture
văn hóa đầy kỷ niệm
memorious tradition
truyền thống đầy kỷ niệm
memorious tales
những câu chuyện đầy kỷ niệm
memorious events
những sự kiện đầy kỷ niệm
memorious moments
những khoảnh khắc đầy kỷ niệm
memorious legacy
di sản đầy kỷ niệm
memorious experiences
những trải nghiệm đầy kỷ niệm
memorious narratives
những tường thuật đầy kỷ niệm
he has a memorious nature, easily recalling facts from years ago.
anh ấy có một bản chất đáng nhớ, dễ dàng nhớ lại những sự kiện từ nhiều năm trước.
her memorious mind allows her to excel in academics.
tâm trí đáng nhớ của cô ấy cho phép cô ấy vượt trội trong học tập.
being memorious is an advantage in competitive exams.
việc có trí nhớ tốt là một lợi thế trong các kỳ thi cạnh tranh.
he is known for his memorious ability to memorize entire books.
anh ấy nổi tiếng với khả năng đáng nhớ để ghi nhớ toàn bộ cuốn sách.
her memorious skills help her in learning new languages.
kỹ năng đáng nhớ của cô ấy giúp cô ấy học các ngôn ngữ mới.
with a memorious character, he never forgets a friend's birthday.
với tính cách đáng nhớ, anh ấy không bao giờ quên sinh nhật của một người bạn.
being memorious can lead to greater success in many fields.
việc có trí nhớ tốt có thể dẫn đến thành công hơn trong nhiều lĩnh vực.
her memorious talent was evident during the trivia game.
tài năng đáng nhớ của cô ấy đã rõ ràng trong trò chơi đố vui.
he claimed that his memorious abilities were inherited from his grandfather.
anh ấy tuyên bố rằng khả năng đáng nhớ của anh ấy được thừa hưởng từ ông nội của anh ấy.
they admired her memorious nature, which made her a great storyteller.
họ ngưỡng mộ bản chất đáng nhớ của cô ấy, điều này khiến cô ấy trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.
memorious mind
tâm trí đầy kỷ niệm
memorious history
lịch sử đầy kỷ niệm
memorious culture
văn hóa đầy kỷ niệm
memorious tradition
truyền thống đầy kỷ niệm
memorious tales
những câu chuyện đầy kỷ niệm
memorious events
những sự kiện đầy kỷ niệm
memorious moments
những khoảnh khắc đầy kỷ niệm
memorious legacy
di sản đầy kỷ niệm
memorious experiences
những trải nghiệm đầy kỷ niệm
memorious narratives
những tường thuật đầy kỷ niệm
he has a memorious nature, easily recalling facts from years ago.
anh ấy có một bản chất đáng nhớ, dễ dàng nhớ lại những sự kiện từ nhiều năm trước.
her memorious mind allows her to excel in academics.
tâm trí đáng nhớ của cô ấy cho phép cô ấy vượt trội trong học tập.
being memorious is an advantage in competitive exams.
việc có trí nhớ tốt là một lợi thế trong các kỳ thi cạnh tranh.
he is known for his memorious ability to memorize entire books.
anh ấy nổi tiếng với khả năng đáng nhớ để ghi nhớ toàn bộ cuốn sách.
her memorious skills help her in learning new languages.
kỹ năng đáng nhớ của cô ấy giúp cô ấy học các ngôn ngữ mới.
with a memorious character, he never forgets a friend's birthday.
với tính cách đáng nhớ, anh ấy không bao giờ quên sinh nhật của một người bạn.
being memorious can lead to greater success in many fields.
việc có trí nhớ tốt có thể dẫn đến thành công hơn trong nhiều lĩnh vực.
her memorious talent was evident during the trivia game.
tài năng đáng nhớ của cô ấy đã rõ ràng trong trò chơi đố vui.
he claimed that his memorious abilities were inherited from his grandfather.
anh ấy tuyên bố rằng khả năng đáng nhớ của anh ấy được thừa hưởng từ ông nội của anh ấy.
they admired her memorious nature, which made her a great storyteller.
họ ngưỡng mộ bản chất đáng nhớ của cô ấy, điều này khiến cô ấy trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay