mercantile activity
hoạt động thương mại
mercantile trade
thương mại
mercantile system
hệ thống thương mại
chicago mercantile exchange
sở giao dịch hàng hóa Chicago
the mercantile system
hệ thống thương mại
the shift of wealth to the mercantile classes.
sự chuyển đổi của cải tài sản sang các tầng lớp thương mại.
Mr Carboni characterises the city's attitude, in his catalogue essay, as “an almost perfect balance of religious esprit, chameleonic diplomacy and an unsentimentally practical mercantile system.
Ông Carboni mô tả thái độ của thành phố, trong bài luận danh mục của mình, là “một sự cân bằng gần như hoàn hảo giữa tinh thần tôn giáo, ngoại giao biến hóa và một hệ thống thương mại thực tế, không sáo rỗng.”
mercantile activity
hoạt động thương mại
mercantile trade
thương mại
mercantile system
hệ thống thương mại
chicago mercantile exchange
sở giao dịch hàng hóa Chicago
the mercantile system
hệ thống thương mại
the shift of wealth to the mercantile classes.
sự chuyển đổi của cải tài sản sang các tầng lớp thương mại.
Mr Carboni characterises the city's attitude, in his catalogue essay, as “an almost perfect balance of religious esprit, chameleonic diplomacy and an unsentimentally practical mercantile system.
Ông Carboni mô tả thái độ của thành phố, trong bài luận danh mục của mình, là “một sự cân bằng gần như hoàn hảo giữa tinh thần tôn giáo, ngoại giao biến hóa và một hệ thống thương mại thực tế, không sáo rỗng.”
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay