merchanting goods
hàng hóa thương mại
doing merchanting
tiến hành thương mại
online merchanting
thương mại trực tuyến
global merchanting
thương mại toàn cầu
merchanting platform
nền tảng thương mại
risk merchanting
thương mại rủi ro
merchanting business
kinh doanh thương mại
future merchanting
thương mại tương lai
successful merchanting
thương mại thành công
intensive merchanting
thương mại chuyên sâu
the company is exploring merchanting opportunities in southeast asia.
Công ty đang khám phá các cơ hội thương mại ở Đông Nam Á.
successful merchanting requires strong negotiation skills and market knowledge.
Thương mại thành công đòi hỏi kỹ năng đàm phán mạnh mẽ và kiến thức thị trường.
we are seeking a merchanting partner to expand our distribution network.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác thương mại để mở rộng mạng lưới phân phối của mình.
merchanting activities can significantly boost a company's revenue.
Các hoạt động thương mại có thể tăng đáng kể doanh thu của công ty.
the merchanting model allows for flexible supply chain management.
Mô hình thương mại cho phép quản lý chuỗi cung ứng linh hoạt.
risk assessment is crucial in any merchanting venture.
Đánh giá rủi ro là rất quan trọng trong bất kỳ dự án thương mại nào.
our merchanting strategy focuses on high-growth markets.
Chiến lược thương mại của chúng tôi tập trung vào các thị trường tăng trưởng cao.
they engaged in international merchanting to source raw materials.
Họ tham gia thương mại quốc tế để tìm nguồn nguyên liệu thô.
the benefits of merchanting include increased market reach and reduced costs.
Lợi ích của thương mại bao gồm mở rộng phạm vi thị trường và giảm chi phí.
we analyzed the competitive landscape before launching our merchanting initiative.
Chúng tôi đã phân tích bối cảnh cạnh tranh trước khi triển khai sáng kiến thương mại của mình.
effective merchanting requires building strong relationships with suppliers and customers.
Thương mại hiệu quả đòi hỏi xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với nhà cung cấp và khách hàng.
the merchanting team is responsible for sourcing and distributing goods.
Đội ngũ thương mại chịu trách nhiệm tìm nguồn và phân phối hàng hóa.
merchanting goods
hàng hóa thương mại
doing merchanting
tiến hành thương mại
online merchanting
thương mại trực tuyến
global merchanting
thương mại toàn cầu
merchanting platform
nền tảng thương mại
risk merchanting
thương mại rủi ro
merchanting business
kinh doanh thương mại
future merchanting
thương mại tương lai
successful merchanting
thương mại thành công
intensive merchanting
thương mại chuyên sâu
the company is exploring merchanting opportunities in southeast asia.
Công ty đang khám phá các cơ hội thương mại ở Đông Nam Á.
successful merchanting requires strong negotiation skills and market knowledge.
Thương mại thành công đòi hỏi kỹ năng đàm phán mạnh mẽ và kiến thức thị trường.
we are seeking a merchanting partner to expand our distribution network.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác thương mại để mở rộng mạng lưới phân phối của mình.
merchanting activities can significantly boost a company's revenue.
Các hoạt động thương mại có thể tăng đáng kể doanh thu của công ty.
the merchanting model allows for flexible supply chain management.
Mô hình thương mại cho phép quản lý chuỗi cung ứng linh hoạt.
risk assessment is crucial in any merchanting venture.
Đánh giá rủi ro là rất quan trọng trong bất kỳ dự án thương mại nào.
our merchanting strategy focuses on high-growth markets.
Chiến lược thương mại của chúng tôi tập trung vào các thị trường tăng trưởng cao.
they engaged in international merchanting to source raw materials.
Họ tham gia thương mại quốc tế để tìm nguồn nguyên liệu thô.
the benefits of merchanting include increased market reach and reduced costs.
Lợi ích của thương mại bao gồm mở rộng phạm vi thị trường và giảm chi phí.
we analyzed the competitive landscape before launching our merchanting initiative.
Chúng tôi đã phân tích bối cảnh cạnh tranh trước khi triển khai sáng kiến thương mại của mình.
effective merchanting requires building strong relationships with suppliers and customers.
Thương mại hiệu quả đòi hỏi xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với nhà cung cấp và khách hàng.
the merchanting team is responsible for sourcing and distributing goods.
Đội ngũ thương mại chịu trách nhiệm tìm nguồn và phân phối hàng hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay