merchanting

[Mỹ]/[ˈmɜːʃəntɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɜːʃəntɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.买卖货物的业务,特别是大规模进行;在一个市场购买商品并在另一个市场出售以获利的活动。
v.从事商业活动。

Cụm từ & Cách kết hợp

merchanting goods

hàng hóa thương mại

doing merchanting

tiến hành thương mại

online merchanting

thương mại trực tuyến

global merchanting

thương mại toàn cầu

merchanting platform

nền tảng thương mại

risk merchanting

thương mại rủi ro

merchanting business

kinh doanh thương mại

future merchanting

thương mại tương lai

successful merchanting

thương mại thành công

intensive merchanting

thương mại chuyên sâu

Câu ví dụ

the company is exploring merchanting opportunities in southeast asia.

Công ty đang khám phá các cơ hội thương mại ở Đông Nam Á.

successful merchanting requires strong negotiation skills and market knowledge.

Thương mại thành công đòi hỏi kỹ năng đàm phán mạnh mẽ và kiến thức thị trường.

we are seeking a merchanting partner to expand our distribution network.

Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác thương mại để mở rộng mạng lưới phân phối của mình.

merchanting activities can significantly boost a company's revenue.

Các hoạt động thương mại có thể tăng đáng kể doanh thu của công ty.

the merchanting model allows for flexible supply chain management.

Mô hình thương mại cho phép quản lý chuỗi cung ứng linh hoạt.

risk assessment is crucial in any merchanting venture.

Đánh giá rủi ro là rất quan trọng trong bất kỳ dự án thương mại nào.

our merchanting strategy focuses on high-growth markets.

Chiến lược thương mại của chúng tôi tập trung vào các thị trường tăng trưởng cao.

they engaged in international merchanting to source raw materials.

Họ tham gia thương mại quốc tế để tìm nguồn nguyên liệu thô.

the benefits of merchanting include increased market reach and reduced costs.

Lợi ích của thương mại bao gồm mở rộng phạm vi thị trường và giảm chi phí.

we analyzed the competitive landscape before launching our merchanting initiative.

Chúng tôi đã phân tích bối cảnh cạnh tranh trước khi triển khai sáng kiến thương mại của mình.

effective merchanting requires building strong relationships with suppliers and customers.

Thương mại hiệu quả đòi hỏi xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với nhà cung cấp và khách hàng.

the merchanting team is responsible for sourcing and distributing goods.

Đội ngũ thương mại chịu trách nhiệm tìm nguồn và phân phối hàng hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay