brokering peace
chấm dứt chiến tranh
brokering deals
thương lượng các giao dịch
brokering services
cung cấp dịch vụ trung gian
brokering access
tạo điều kiện tiếp cận
brokering information
trao đổi thông tin
brokering change
thúc đẩy sự thay đổi
brokering partnerships
xây dựng quan hệ đối tác
brokering trust
xây dựng lòng tin
brokering success
đảm bảo thành công
brokering growth
thúc đẩy tăng trưởng
he is brokering a deal between two companies.
anh ấy đang làm trung gian cho một thỏa thuận giữa hai công ty.
the broker is specializing in brokering real estate transactions.
người môi giới chuyên về môi giới các giao dịch bất động sản.
she was brokering negotiations for a new contract.
cô ấy đang làm trung gian cho các cuộc đàm phán về một hợp đồng mới.
they are brokering peace talks in the region.
họ đang làm trung gian cho các cuộc đàm phán hòa bình trong khu vực.
the agency is brokering partnerships between startups and investors.
công ty đang làm trung gian cho các đối tác giữa các công ty khởi nghiệp và nhà đầu tư.
he is brokering a loan agreement for the new project.
anh ấy đang làm trung gian cho một thỏa thuận cho vay cho dự án mới.
she has a talent for brokering complex deals.
cô ấy có tài năng làm trung gian cho các giao dịch phức tạp.
we are brokering a solution to the ongoing dispute.
chúng tôi đang làm trung gian cho một giải pháp cho cuộc tranh chấp đang diễn ra.
the firm is brokering a merger between two tech giants.
công ty đang làm trung gian cho việc sáp nhập giữa hai công ty công nghệ lớn.
he is skilled at brokering international agreements.
anh ấy có kỹ năng làm trung gian cho các thỏa thuận quốc tế.
brokering peace
chấm dứt chiến tranh
brokering deals
thương lượng các giao dịch
brokering services
cung cấp dịch vụ trung gian
brokering access
tạo điều kiện tiếp cận
brokering information
trao đổi thông tin
brokering change
thúc đẩy sự thay đổi
brokering partnerships
xây dựng quan hệ đối tác
brokering trust
xây dựng lòng tin
brokering success
đảm bảo thành công
brokering growth
thúc đẩy tăng trưởng
he is brokering a deal between two companies.
anh ấy đang làm trung gian cho một thỏa thuận giữa hai công ty.
the broker is specializing in brokering real estate transactions.
người môi giới chuyên về môi giới các giao dịch bất động sản.
she was brokering negotiations for a new contract.
cô ấy đang làm trung gian cho các cuộc đàm phán về một hợp đồng mới.
they are brokering peace talks in the region.
họ đang làm trung gian cho các cuộc đàm phán hòa bình trong khu vực.
the agency is brokering partnerships between startups and investors.
công ty đang làm trung gian cho các đối tác giữa các công ty khởi nghiệp và nhà đầu tư.
he is brokering a loan agreement for the new project.
anh ấy đang làm trung gian cho một thỏa thuận cho vay cho dự án mới.
she has a talent for brokering complex deals.
cô ấy có tài năng làm trung gian cho các giao dịch phức tạp.
we are brokering a solution to the ongoing dispute.
chúng tôi đang làm trung gian cho một giải pháp cho cuộc tranh chấp đang diễn ra.
the firm is brokering a merger between two tech giants.
công ty đang làm trung gian cho việc sáp nhập giữa hai công ty công nghệ lớn.
he is skilled at brokering international agreements.
anh ấy có kỹ năng làm trung gian cho các thỏa thuận quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay