| số nhiều | consumerisms |
consumerism is the new religion.
chủ nghĩa tiêu dùng đã trở thành tôn giáo mới.
they took consumerism to new heights .
họ đã đưa chủ nghĩa tiêu dùng lên một tầm cao mới.
a society more attuned to consumerism than ideology.
một xã hội ngày càng gắn bó với chủ nghĩa tiêu dùng hơn là tư tưởng.
deplored the rampant consumerism of contemporary society.
căm ghét chủ nghĩa tiêu dùng quá mức của xã hội đương đại.
Consumerism has led to an increase in materialistic values.
Chủ nghĩa tiêu dùng đã dẫn đến sự gia tăng các giá trị vật chất.
Many advertisements promote consumerism by emphasizing the need for the latest products.
Nhiều quảng cáo thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách nhấn mạnh sự cần thiết của những sản phẩm mới nhất.
The holiday season often brings out excessive consumerism as people rush to buy gifts.
Mùa lễ thường xuyên khơi dậy chủ nghĩa tiêu dùng quá mức khi mọi người vội vàng mua quà tặng.
Consumerism can have negative effects on the environment due to increased production and waste.
Chủ nghĩa tiêu dùng có thể có tác động tiêu cực đến môi trường do tăng sản xuất và chất thải.
Critics argue that consumerism promotes a throwaway culture that is harmful to society.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng thúc đẩy một văn hóa vứt bỏ có hại cho xã hội.
Many people participate in consumerism without considering the long-term consequences.
Nhiều người tham gia vào chủ nghĩa tiêu dùng mà không xem xét những hậu quả lâu dài.
Consumerism is often fueled by advertising that creates a desire for more possessions.
Chủ nghĩa tiêu dùng thường được thúc đẩy bởi quảng cáo tạo ra mong muốn sở hữu nhiều hơn.
Some individuals find fulfillment in consumerism through the act of shopping and acquiring goods.
Một số cá nhân tìm thấy sự thỏa mãn trong chủ nghĩa tiêu dùng thông qua việc mua sắm và có được hàng hóa.
The rise of online shopping has further fueled consumerism by providing easy access to a wide range of products.
Sự trỗi dậy của mua sắm trực tuyến đã thúc đẩy thêm chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách cung cấp dễ dàng truy cập vào nhiều loại sản phẩm.
Consumerism is deeply ingrained in modern society, shaping people's identities and priorities.
Chủ nghĩa tiêu dùng đã ăn sâu vào xã hội hiện đại, định hình bản sắc và ưu tiên của mọi người.
consumerism is the new religion.
chủ nghĩa tiêu dùng đã trở thành tôn giáo mới.
they took consumerism to new heights .
họ đã đưa chủ nghĩa tiêu dùng lên một tầm cao mới.
a society more attuned to consumerism than ideology.
một xã hội ngày càng gắn bó với chủ nghĩa tiêu dùng hơn là tư tưởng.
deplored the rampant consumerism of contemporary society.
căm ghét chủ nghĩa tiêu dùng quá mức của xã hội đương đại.
Consumerism has led to an increase in materialistic values.
Chủ nghĩa tiêu dùng đã dẫn đến sự gia tăng các giá trị vật chất.
Many advertisements promote consumerism by emphasizing the need for the latest products.
Nhiều quảng cáo thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách nhấn mạnh sự cần thiết của những sản phẩm mới nhất.
The holiday season often brings out excessive consumerism as people rush to buy gifts.
Mùa lễ thường xuyên khơi dậy chủ nghĩa tiêu dùng quá mức khi mọi người vội vàng mua quà tặng.
Consumerism can have negative effects on the environment due to increased production and waste.
Chủ nghĩa tiêu dùng có thể có tác động tiêu cực đến môi trường do tăng sản xuất và chất thải.
Critics argue that consumerism promotes a throwaway culture that is harmful to society.
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng thúc đẩy một văn hóa vứt bỏ có hại cho xã hội.
Many people participate in consumerism without considering the long-term consequences.
Nhiều người tham gia vào chủ nghĩa tiêu dùng mà không xem xét những hậu quả lâu dài.
Consumerism is often fueled by advertising that creates a desire for more possessions.
Chủ nghĩa tiêu dùng thường được thúc đẩy bởi quảng cáo tạo ra mong muốn sở hữu nhiều hơn.
Some individuals find fulfillment in consumerism through the act of shopping and acquiring goods.
Một số cá nhân tìm thấy sự thỏa mãn trong chủ nghĩa tiêu dùng thông qua việc mua sắm và có được hàng hóa.
The rise of online shopping has further fueled consumerism by providing easy access to a wide range of products.
Sự trỗi dậy của mua sắm trực tuyến đã thúc đẩy thêm chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách cung cấp dễ dàng truy cập vào nhiều loại sản phẩm.
Consumerism is deeply ingrained in modern society, shaping people's identities and priorities.
Chủ nghĩa tiêu dùng đã ăn sâu vào xã hội hiện đại, định hình bản sắc và ưu tiên của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay