| số nhiều | mercifulnesses |
mercifulness shown
sự nhân từ thể hiện
displaying mercifulness
thể hiện sự nhân từ
with mercifulness
với sự nhân từ
mercifulness prevails
sự nhân từ lên ngôi
acts of mercifulness
những hành động nhân từ
mercifulness extended
sự nhân từ được mở rộng
a mercifulness plea
lời kêu gọi sự nhân từ
mercifulness demanded
yêu cầu sự nhân từ
full of mercifulness
tràn đầy sự nhân từ
mercifulness inspires
sự nhân từ truyền cảm hứng
the judge showed great mercifulness in handing down a lenient sentence.
Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung lớn lao khi đưa ra bản án nhẹ.
we must cultivate a culture of mercifulness and understanding within our community.
Chúng ta phải xây dựng một nền văn hóa khoan dung và thấu hiểu trong cộng đồng của chúng ta.
her mercifulness towards the homeless was truly inspiring to everyone.
Sự khoan dung của cô ấy đối với những người vô gia cư thực sự truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
the doctor's mercifulness extended to all patients, regardless of their ability to pay.
Sự khoan dung của bác sĩ mở rộng cho tất cả bệnh nhân, bất kể khả năng chi trả của họ.
a display of mercifulness can often diffuse tense situations effectively.
Một sự thể hiện khoan dung có thể thường xuyên hóa giải các tình huống căng thẳng một cách hiệu quả.
the king's mercifulness spared the lives of many prisoners of war.
Sự khoan dung của nhà vua đã cứu sống nhiều tù binh chiến tranh.
the organization advocates for policies rooted in mercifulness and compassion.
Tổ chức vận động cho các chính sách dựa trên sự khoan dung và lòng trắc ẩn.
despite the provocation, she responded with mercifulness and restraint.
Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy đã phản ứng bằng sự khoan dung và kiềm chế.
the poem celebrated the power of mercifulness to heal and unite.
Bài thơ ca ngợi sức mạnh của sự khoan dung trong việc hàn gắn và đoàn kết.
his mercifulness in forgiving his enemies was a testament to his character.
Sự khoan dung của anh ấy trong việc tha thứ cho kẻ thù là minh chứng cho phẩm chất của anh ấy.
the teacher encouraged students to practice mercifulness towards their peers.
Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành sự khoan dung đối với bạn bè của họ.
mercifulness shown
sự nhân từ thể hiện
displaying mercifulness
thể hiện sự nhân từ
with mercifulness
với sự nhân từ
mercifulness prevails
sự nhân từ lên ngôi
acts of mercifulness
những hành động nhân từ
mercifulness extended
sự nhân từ được mở rộng
a mercifulness plea
lời kêu gọi sự nhân từ
mercifulness demanded
yêu cầu sự nhân từ
full of mercifulness
tràn đầy sự nhân từ
mercifulness inspires
sự nhân từ truyền cảm hứng
the judge showed great mercifulness in handing down a lenient sentence.
Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung lớn lao khi đưa ra bản án nhẹ.
we must cultivate a culture of mercifulness and understanding within our community.
Chúng ta phải xây dựng một nền văn hóa khoan dung và thấu hiểu trong cộng đồng của chúng ta.
her mercifulness towards the homeless was truly inspiring to everyone.
Sự khoan dung của cô ấy đối với những người vô gia cư thực sự truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
the doctor's mercifulness extended to all patients, regardless of their ability to pay.
Sự khoan dung của bác sĩ mở rộng cho tất cả bệnh nhân, bất kể khả năng chi trả của họ.
a display of mercifulness can often diffuse tense situations effectively.
Một sự thể hiện khoan dung có thể thường xuyên hóa giải các tình huống căng thẳng một cách hiệu quả.
the king's mercifulness spared the lives of many prisoners of war.
Sự khoan dung của nhà vua đã cứu sống nhiều tù binh chiến tranh.
the organization advocates for policies rooted in mercifulness and compassion.
Tổ chức vận động cho các chính sách dựa trên sự khoan dung và lòng trắc ẩn.
despite the provocation, she responded with mercifulness and restraint.
Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy đã phản ứng bằng sự khoan dung và kiềm chế.
the poem celebrated the power of mercifulness to heal and unite.
Bài thơ ca ngợi sức mạnh của sự khoan dung trong việc hàn gắn và đoàn kết.
his mercifulness in forgiving his enemies was a testament to his character.
Sự khoan dung của anh ấy trong việc tha thứ cho kẻ thù là minh chứng cho phẩm chất của anh ấy.
the teacher encouraged students to practice mercifulness towards their peers.
Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành sự khoan dung đối với bạn bè của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay