mercifulness

[Mỹ]/[ˈmɜːsɪfʊlnəs]/
[Anh]/[ˈmɜːrsɪfʊlnəs]/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái của sự thương xót; sự thương cảm; một hành động hoặc trường hợp thương xót.
Word Forms
số nhiềumercifulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

mercifulness shown

sự nhân từ thể hiện

displaying mercifulness

thể hiện sự nhân từ

with mercifulness

với sự nhân từ

mercifulness prevails

sự nhân từ lên ngôi

acts of mercifulness

những hành động nhân từ

mercifulness extended

sự nhân từ được mở rộng

a mercifulness plea

lời kêu gọi sự nhân từ

mercifulness demanded

yêu cầu sự nhân từ

full of mercifulness

tràn đầy sự nhân từ

mercifulness inspires

sự nhân từ truyền cảm hứng

Câu ví dụ

the judge showed great mercifulness in handing down a lenient sentence.

Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung lớn lao khi đưa ra bản án nhẹ.

we must cultivate a culture of mercifulness and understanding within our community.

Chúng ta phải xây dựng một nền văn hóa khoan dung và thấu hiểu trong cộng đồng của chúng ta.

her mercifulness towards the homeless was truly inspiring to everyone.

Sự khoan dung của cô ấy đối với những người vô gia cư thực sự truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.

the doctor's mercifulness extended to all patients, regardless of their ability to pay.

Sự khoan dung của bác sĩ mở rộng cho tất cả bệnh nhân, bất kể khả năng chi trả của họ.

a display of mercifulness can often diffuse tense situations effectively.

Một sự thể hiện khoan dung có thể thường xuyên hóa giải các tình huống căng thẳng một cách hiệu quả.

the king's mercifulness spared the lives of many prisoners of war.

Sự khoan dung của nhà vua đã cứu sống nhiều tù binh chiến tranh.

the organization advocates for policies rooted in mercifulness and compassion.

Tổ chức vận động cho các chính sách dựa trên sự khoan dung và lòng trắc ẩn.

despite the provocation, she responded with mercifulness and restraint.

Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy đã phản ứng bằng sự khoan dung và kiềm chế.

the poem celebrated the power of mercifulness to heal and unite.

Bài thơ ca ngợi sức mạnh của sự khoan dung trong việc hàn gắn và đoàn kết.

his mercifulness in forgiving his enemies was a testament to his character.

Sự khoan dung của anh ấy trong việc tha thứ cho kẻ thù là minh chứng cho phẩm chất của anh ấy.

the teacher encouraged students to practice mercifulness towards their peers.

Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành sự khoan dung đối với bạn bè của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay