tenderheartedness

[Mỹ]/[ˈtendəˌhɑːtɪdnəs]/
[Anh]/[ˈtendərˌhɑːrtɪdnəs]/

Dịch

n. phẩm chất tốt bụng, thông cảm và giàu lòng trắc ẩn; một cảm xúc trìu mến hoặc giàu lòng trắc ẩn.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

showing tenderheartedness

thể hiện sự nhân hậu

with tenderheartedness

với sự nhân hậu

a display of tenderheartedness

một sự thể hiện sự nhân hậu

possessing tenderheartedness

sở hữu sự nhân hậu

inspired by tenderheartedness

lấy cảm hứng từ sự nhân hậu

full of tenderheartedness

tràn đầy sự nhân hậu

demonstrating tenderheartedness

chứng minh sự nhân hậu

rewarding tenderheartedness

trao thưởng cho sự nhân hậu

lacking tenderheartedness

thiếu sự nhân hậu

despite tenderheartedness

bất chấp sự nhân hậu

Câu ví dụ

her tenderheartedness shone through in her care for stray animals.

Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy chăm sóc động vật bị bỏ rơi.

the judge recognized the defendant's tenderheartedness and showed leniency.

Thẩm phán đã nhận ra sự tốt bụng của bị cáo và cho sự khoan dung.

despite his gruff exterior, he possessed a remarkable tenderheartedness.

Mặc dù vẻ ngoài gắt gỏng, nhưng anh ấy lại có một sự tốt bụng đáng chú ý.

the story highlighted the power of tenderheartedness in overcoming adversity.

Câu chuyện làm nổi bật sức mạnh của sự tốt bụng trong việc vượt qua nghịch cảnh.

her tenderheartedness moved everyone at the charity event.

Sự tốt bụng của cô ấy đã khiến mọi người cảm động tại sự kiện từ thiện.

he demonstrated tenderheartedness by donating to the homeless shelter.

Anh ấy thể hiện sự tốt bụng bằng cách quyên góp cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.

the nurse's tenderheartedness provided comfort to the patients.

Sự tốt bụng của y tá đã mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân.

a display of tenderheartedness can brighten someone's day.

Một biểu hiện của sự tốt bụng có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.

the company values employees with a reputation for tenderheartedness.

Công ty đánh giá cao nhân viên có danh tiếng tốt bụng.

her tenderheartedness inspired others to volunteer their time.

Sự tốt bụng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tình nguyện thời gian của họ.

the film explored the importance of tenderheartedness in human relationships.

Bộ phim khám phá tầm quan trọng của sự tốt bụng trong các mối quan hệ của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay