| số nhiều | tenderheartednesses |
showing tenderheartedness
thể hiện sự nhân hậu
with tenderheartedness
với sự nhân hậu
a display of tenderheartedness
một sự thể hiện sự nhân hậu
possessing tenderheartedness
sở hữu sự nhân hậu
inspired by tenderheartedness
lấy cảm hứng từ sự nhân hậu
full of tenderheartedness
tràn đầy sự nhân hậu
demonstrating tenderheartedness
chứng minh sự nhân hậu
rewarding tenderheartedness
trao thưởng cho sự nhân hậu
lacking tenderheartedness
thiếu sự nhân hậu
despite tenderheartedness
bất chấp sự nhân hậu
her tenderheartedness shone through in her care for stray animals.
Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy chăm sóc động vật bị bỏ rơi.
the judge recognized the defendant's tenderheartedness and showed leniency.
Thẩm phán đã nhận ra sự tốt bụng của bị cáo và cho sự khoan dung.
despite his gruff exterior, he possessed a remarkable tenderheartedness.
Mặc dù vẻ ngoài gắt gỏng, nhưng anh ấy lại có một sự tốt bụng đáng chú ý.
the story highlighted the power of tenderheartedness in overcoming adversity.
Câu chuyện làm nổi bật sức mạnh của sự tốt bụng trong việc vượt qua nghịch cảnh.
her tenderheartedness moved everyone at the charity event.
Sự tốt bụng của cô ấy đã khiến mọi người cảm động tại sự kiện từ thiện.
he demonstrated tenderheartedness by donating to the homeless shelter.
Anh ấy thể hiện sự tốt bụng bằng cách quyên góp cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.
the nurse's tenderheartedness provided comfort to the patients.
Sự tốt bụng của y tá đã mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân.
a display of tenderheartedness can brighten someone's day.
Một biểu hiện của sự tốt bụng có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
the company values employees with a reputation for tenderheartedness.
Công ty đánh giá cao nhân viên có danh tiếng tốt bụng.
her tenderheartedness inspired others to volunteer their time.
Sự tốt bụng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tình nguyện thời gian của họ.
the film explored the importance of tenderheartedness in human relationships.
Bộ phim khám phá tầm quan trọng của sự tốt bụng trong các mối quan hệ của con người.
showing tenderheartedness
thể hiện sự nhân hậu
with tenderheartedness
với sự nhân hậu
a display of tenderheartedness
một sự thể hiện sự nhân hậu
possessing tenderheartedness
sở hữu sự nhân hậu
inspired by tenderheartedness
lấy cảm hứng từ sự nhân hậu
full of tenderheartedness
tràn đầy sự nhân hậu
demonstrating tenderheartedness
chứng minh sự nhân hậu
rewarding tenderheartedness
trao thưởng cho sự nhân hậu
lacking tenderheartedness
thiếu sự nhân hậu
despite tenderheartedness
bất chấp sự nhân hậu
her tenderheartedness shone through in her care for stray animals.
Sự tốt bụng của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy chăm sóc động vật bị bỏ rơi.
the judge recognized the defendant's tenderheartedness and showed leniency.
Thẩm phán đã nhận ra sự tốt bụng của bị cáo và cho sự khoan dung.
despite his gruff exterior, he possessed a remarkable tenderheartedness.
Mặc dù vẻ ngoài gắt gỏng, nhưng anh ấy lại có một sự tốt bụng đáng chú ý.
the story highlighted the power of tenderheartedness in overcoming adversity.
Câu chuyện làm nổi bật sức mạnh của sự tốt bụng trong việc vượt qua nghịch cảnh.
her tenderheartedness moved everyone at the charity event.
Sự tốt bụng của cô ấy đã khiến mọi người cảm động tại sự kiện từ thiện.
he demonstrated tenderheartedness by donating to the homeless shelter.
Anh ấy thể hiện sự tốt bụng bằng cách quyên góp cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.
the nurse's tenderheartedness provided comfort to the patients.
Sự tốt bụng của y tá đã mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân.
a display of tenderheartedness can brighten someone's day.
Một biểu hiện của sự tốt bụng có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
the company values employees with a reputation for tenderheartedness.
Công ty đánh giá cao nhân viên có danh tiếng tốt bụng.
her tenderheartedness inspired others to volunteer their time.
Sự tốt bụng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác tình nguyện thời gian của họ.
the film explored the importance of tenderheartedness in human relationships.
Bộ phim khám phá tầm quan trọng của sự tốt bụng trong các mối quan hệ của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay