meriting attention
đáng được quan tâm
meriting consideration
đáng được cân nhắc
meriting praise
đáng được khen ngợi
meriting respect
đáng được tôn trọng
meriting recognition
đáng được công nhận
meriting reward
đáng được thưởng
meriting support
đáng được hỗ trợ
meriting effort
đáng được nỗ lực
meriting review
đáng được xem xét
meriting feedback
đáng được phản hồi
her dedication to the project is meriting recognition.
sự tận tâm của cô ấy với dự án đang xứng đáng nhận được sự công nhận.
the team's efforts are meriting a commendation from the board.
nỗ lực của nhóm đang xứng đáng nhận được lời khen ngợi từ hội đồng quản trị.
his research is meriting attention in the scientific community.
nghiên cứu của anh ấy đang xứng đáng nhận được sự quan tâm trong cộng đồng khoa học.
she has done work meriting a promotion.
cô ấy đã làm được những công việc xứng đáng được thăng chức.
the artist's latest exhibition is meriting rave reviews.
triển lãm mới nhất của họa sĩ đang xứng đáng nhận được những đánh giá tích cực.
her contributions to the charity are meriting special mention.
những đóng góp của cô ấy cho tổ từ thiện đang xứng đáng được nhắc đến đặc biệt.
the novel is meriting a place on the bestseller list.
cuốn tiểu thuyết đang xứng đáng có một vị trí trong danh sách bán chạy nhất.
his bravery in the face of danger is meriting admiration.
sự dũng cảm của anh ấy đối mặt với nguy hiểm đang xứng đáng nhận được sự ngưỡng mộ.
the findings are meriting further investigation.
những phát hiện đang xứng đáng được điều tra thêm.
her performance is meriting applause from the audience.
phần trình diễn của cô ấy đang xứng đáng nhận được sự hoan hô từ khán giả.
meriting attention
đáng được quan tâm
meriting consideration
đáng được cân nhắc
meriting praise
đáng được khen ngợi
meriting respect
đáng được tôn trọng
meriting recognition
đáng được công nhận
meriting reward
đáng được thưởng
meriting support
đáng được hỗ trợ
meriting effort
đáng được nỗ lực
meriting review
đáng được xem xét
meriting feedback
đáng được phản hồi
her dedication to the project is meriting recognition.
sự tận tâm của cô ấy với dự án đang xứng đáng nhận được sự công nhận.
the team's efforts are meriting a commendation from the board.
nỗ lực của nhóm đang xứng đáng nhận được lời khen ngợi từ hội đồng quản trị.
his research is meriting attention in the scientific community.
nghiên cứu của anh ấy đang xứng đáng nhận được sự quan tâm trong cộng đồng khoa học.
she has done work meriting a promotion.
cô ấy đã làm được những công việc xứng đáng được thăng chức.
the artist's latest exhibition is meriting rave reviews.
triển lãm mới nhất của họa sĩ đang xứng đáng nhận được những đánh giá tích cực.
her contributions to the charity are meriting special mention.
những đóng góp của cô ấy cho tổ từ thiện đang xứng đáng được nhắc đến đặc biệt.
the novel is meriting a place on the bestseller list.
cuốn tiểu thuyết đang xứng đáng có một vị trí trong danh sách bán chạy nhất.
his bravery in the face of danger is meriting admiration.
sự dũng cảm của anh ấy đối mặt với nguy hiểm đang xứng đáng nhận được sự ngưỡng mộ.
the findings are meriting further investigation.
những phát hiện đang xứng đáng được điều tra thêm.
her performance is meriting applause from the audience.
phần trình diễn của cô ấy đang xứng đáng nhận được sự hoan hô từ khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay