undeserving

[Mỹ]/ˌʌndɪˈzɜːvɪŋ/
[Anh]/ˌʌndɪˈzɜːrvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không xứng đáng
Word Forms
hiện tại phân từundeserving

Câu ví dụ

making invidious distinctions between the ‘deserving’ and the ‘undeserving’ poor

thực hiện những phân biệt khinh thường giữa người nghèo 'xứng đáng' và người nghèo 'không xứng đáng'.

feeling undeserving of praise

cảm thấy không xứng đáng được khen ngợi

undeserving of a second chance

không xứng đáng có cơ hội thứ hai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay