a medal for meritorious conduct.
huy chương cho hành vi đáng khen.
He was praised for his meritorious service.
Anh ấy đã được khen ngợi vì công việc xuất sắc của mình.
He wrote a meritorious theme about his visit to the cotton mill.
Anh ấy đã viết một chủ đề xuất sắc về chuyến thăm của mình đến nhà máy sợi.
He was awarded a medal for his meritorious service in the military.
Anh ấy đã được trao tặng một huy chương vì công việc xuất sắc của mình trong quân đội.
The officer received a promotion due to his meritorious actions during the crisis.
Sĩ quan đã được thăng chức nhờ những hành động xuất sắc của mình trong cuộc khủng hoảng.
Her meritorious efforts in the community were recognized with an award.
Những nỗ lực xuất sắc của cô ấy trong cộng đồng đã được công nhận bằng một giải thưởng.
The firefighter's meritorious bravery saved many lives during the fire.
Sự dũng cảm xuất sắc của người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong trận hỏa hoạn.
The student was commended for his meritorious academic achievements.
Sinh viên đã được khen ngợi vì những thành tích học tập xuất sắc của mình.
The charity organization praised her meritorious contributions to the cause.
Tổ chức từ thiện đã khen ngợi những đóng góp xuất sắc của cô ấy cho sự nghiệp.
The scientist's meritorious research led to a breakthrough in the field.
Nghiên cứu xuất sắc của nhà khoa học đã dẫn đến một đột phá trong lĩnh vực này.
She was promoted to a leadership position for her meritorious leadership skills.
Cô ấy đã được thăng chức lên một vị trí lãnh đạo vì những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của mình.
His meritorious conduct in the face of danger earned him respect from his peers.
Hành vi xuất sắc của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
The company recognized his meritorious efforts with a special award.
Công ty đã công nhận những nỗ lực xuất sắc của anh ấy bằng một giải thưởng đặc biệt.
a medal for meritorious conduct.
huy chương cho hành vi đáng khen.
He was praised for his meritorious service.
Anh ấy đã được khen ngợi vì công việc xuất sắc của mình.
He wrote a meritorious theme about his visit to the cotton mill.
Anh ấy đã viết một chủ đề xuất sắc về chuyến thăm của mình đến nhà máy sợi.
He was awarded a medal for his meritorious service in the military.
Anh ấy đã được trao tặng một huy chương vì công việc xuất sắc của mình trong quân đội.
The officer received a promotion due to his meritorious actions during the crisis.
Sĩ quan đã được thăng chức nhờ những hành động xuất sắc của mình trong cuộc khủng hoảng.
Her meritorious efforts in the community were recognized with an award.
Những nỗ lực xuất sắc của cô ấy trong cộng đồng đã được công nhận bằng một giải thưởng.
The firefighter's meritorious bravery saved many lives during the fire.
Sự dũng cảm xuất sắc của người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong trận hỏa hoạn.
The student was commended for his meritorious academic achievements.
Sinh viên đã được khen ngợi vì những thành tích học tập xuất sắc của mình.
The charity organization praised her meritorious contributions to the cause.
Tổ chức từ thiện đã khen ngợi những đóng góp xuất sắc của cô ấy cho sự nghiệp.
The scientist's meritorious research led to a breakthrough in the field.
Nghiên cứu xuất sắc của nhà khoa học đã dẫn đến một đột phá trong lĩnh vực này.
She was promoted to a leadership position for her meritorious leadership skills.
Cô ấy đã được thăng chức lên một vị trí lãnh đạo vì những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của mình.
His meritorious conduct in the face of danger earned him respect from his peers.
Hành vi xuất sắc của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
The company recognized his meritorious efforts with a special award.
Công ty đã công nhận những nỗ lực xuất sắc của anh ấy bằng một giải thưởng đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay