merrymakers gathered
những người vui vẻ tụ tập
the merrymakers danced
những người vui vẻ khiêu vũ
merrymakers' delight
niềm vui của những người vui vẻ
being merrymakers
là những người vui vẻ
merrymakers cheered
những người vui vẻ reo hò
local merrymakers
những người vui vẻ địa phương
young merrymakers
những người vui vẻ trẻ tuổi
merrymakers sing
những người vui vẻ hát
the park was filled with merrymakers celebrating the new year.
Công viên tràn ngập những người vui vẻ ăn mừng năm mới.
a lively band entertained the merrymakers at the festival.
Một ban nhạc sôi động đã biểu diễn cho những người vui vẻ tại lễ hội.
the children were the most enthusiastic merrymakers of all.
Những đứa trẻ là những người vui vẻ nhiệt tình nhất trong số tất cả.
many merrymakers danced the night away at the wedding reception.
Nhiều người vui vẻ đã khiêu vũ suốt đêm tại buổi tiệc cưới.
the town welcomed the merrymakers with open arms.
Thị trấn chào đón những người vui vẻ bằng vòng tay rộng mở.
the parade delighted the young merrymakers lining the streets.
Đoàn diễu hành đã làm say đắm những người vui vẻ trẻ tuổi đứng dọc theo đường phố.
the fireworks display thrilled the crowd of merrymakers.
Đội hình pháo hoa đã khiến đám đông những người vui vẻ thích thú.
local businesses catered to the needs of the visiting merrymakers.
Các doanh nghiệp địa phương phục vụ các nhu cầu của những người vui vẻ đến thăm.
the city prepared special events for the out-of-town merrymakers.
Thành phố đã chuẩn bị các sự kiện đặc biệt cho những người vui vẻ từ bên ngoài.
the joyful atmosphere captivated all the merrymakers present.
Không khí vui tươi đã chinh phục tất cả những người vui vẻ có mặt.
the dedicated volunteers assisted the merrymakers throughout the day.
Những tình nguyện viên tận tâm đã giúp đỡ những người vui vẻ trong suốt cả ngày.
merrymakers gathered
những người vui vẻ tụ tập
the merrymakers danced
những người vui vẻ khiêu vũ
merrymakers' delight
niềm vui của những người vui vẻ
being merrymakers
là những người vui vẻ
merrymakers cheered
những người vui vẻ reo hò
local merrymakers
những người vui vẻ địa phương
young merrymakers
những người vui vẻ trẻ tuổi
merrymakers sing
những người vui vẻ hát
the park was filled with merrymakers celebrating the new year.
Công viên tràn ngập những người vui vẻ ăn mừng năm mới.
a lively band entertained the merrymakers at the festival.
Một ban nhạc sôi động đã biểu diễn cho những người vui vẻ tại lễ hội.
the children were the most enthusiastic merrymakers of all.
Những đứa trẻ là những người vui vẻ nhiệt tình nhất trong số tất cả.
many merrymakers danced the night away at the wedding reception.
Nhiều người vui vẻ đã khiêu vũ suốt đêm tại buổi tiệc cưới.
the town welcomed the merrymakers with open arms.
Thị trấn chào đón những người vui vẻ bằng vòng tay rộng mở.
the parade delighted the young merrymakers lining the streets.
Đoàn diễu hành đã làm say đắm những người vui vẻ trẻ tuổi đứng dọc theo đường phố.
the fireworks display thrilled the crowd of merrymakers.
Đội hình pháo hoa đã khiến đám đông những người vui vẻ thích thú.
local businesses catered to the needs of the visiting merrymakers.
Các doanh nghiệp địa phương phục vụ các nhu cầu của những người vui vẻ đến thăm.
the city prepared special events for the out-of-town merrymakers.
Thành phố đã chuẩn bị các sự kiện đặc biệt cho những người vui vẻ từ bên ngoài.
the joyful atmosphere captivated all the merrymakers present.
Không khí vui tươi đã chinh phục tất cả những người vui vẻ có mặt.
the dedicated volunteers assisted the merrymakers throughout the day.
Những tình nguyện viên tận tâm đã giúp đỡ những người vui vẻ trong suốt cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay