mourners

[Mỹ]/ˈmɔːnəz/
[Anh]/ˈmɔrnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người than khóc cho người đã chết

Cụm từ & Cách kết hợp

mourners gather

người đưa tang tụ tập

mourners weep

người đưa tang khóc

mourners pay respects

người đưa tang bày tỏ lòng kính trọng

mourners comfort

người đưa tang an ủi

mourners express sorrow

người đưa tang bày tỏ sự đau buồn

mourners attend

người đưa tang tham dự

mourners remember

người đưa tang nhớ về

mourners unite

người đưa tang đoàn kết

mourners reflect

người đưa tang suy nghĩ

mourners share memories

người đưa tang chia sẻ những kỷ niệm

Câu ví dụ

the mourners gathered to pay their respects.

Những người đưa tang đã tập hợp lại để bày tỏ lòng kính trọng.

mourners often share memories of the deceased.

Những người đưa tang thường chia sẻ những kỷ niệm về người đã khuất.

the mourners wore black to signify their grief.

Những người đưa tang mặc đồ đen để thể hiện nỗi đau của họ.

mourners were comforted by the presence of friends.

Những người đưa tang được an ủi bởi sự có mặt của bạn bè.

the mourners formed a line to enter the chapel.

Những người đưa tang đã xếp hàng để vào nhà nguyện.

mourners often leave flowers at the gravesite.

Những người đưa tang thường để lại hoa tại nơi an nghỉ.

the mourners expressed their sorrow with tears.

Những người đưa tang bày tỏ nỗi buồn của họ bằng những giọt nước mắt.

mourners participated in a moment of silence.

Những người đưa tang tham gia vào một phút mặc niệm.

the mourners listened to heartfelt eulogies.

Những người đưa tang lắng nghe những lời tưởng niệm chân thành.

mourners often find solace in shared grief.

Những người đưa tang thường tìm thấy sự an ủi trong nỗi đau chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay