merryman

[Mỹ]/ˈmɛrɪmən/
[Anh]/ˈmɛrɪmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hề; chú hề

Cụm từ & Cách kết hợp

merryman dance

nhảy múa của người vui vẻ

merryman song

bài hát của người vui vẻ

merryman spirit

tinh thần của người vui vẻ

merryman festival

lễ hội của người vui vẻ

merryman cheer

sự cổ vũ của người vui vẻ

merryman gathering

sự tụ họp của người vui vẻ

merryman tale

câu chuyện của người vui vẻ

merryman laughter

tiếng cười của người vui vẻ

merryman joy

niềm vui của người vui vẻ

merryman tradition

truyền thống của người vui vẻ

Câu ví dụ

the merryman danced joyfully at the festival.

Người say mê đã khiêu vũ vui tươi tại lễ hội.

the merryman told stories that made everyone laugh.

Người say mê đã kể những câu chuyện khiến mọi người cười.

everyone loved the merryman for his cheerful spirit.

Mọi người đều yêu quý người say mê vì tinh thần lạc quan của anh ấy.

the merryman's laughter echoed through the hall.

Tiếng cười của người say mê vang vọng khắp sảnh.

at the party, the merryman was the center of attention.

Tại bữa tiệc, người say mê là trung tâm của sự chú ý.

the merryman played the guitar beautifully.

Người say mê chơi guitar rất đẹp.

people gathered around the merryman to enjoy the show.

Mọi người tụ tập xung quanh người say mê để thưởng thức buổi biểu diễn.

the merryman organized games for everyone to enjoy.

Người say mê đã tổ chức các trò chơi cho mọi người cùng tham gia.

with a smile, the merryman brightened everyone's day.

Với một nụ cười, người say mê đã làm tươi sáng một ngày của mọi người.

the merryman's jokes made the crowd erupt in laughter.

Những câu đùa của người say mê khiến đám đông phá lên cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay