mesopelagic

[Mỹ]/ˌmɛzəʊpəˈlædʒɪk/
[Anh]/ˌmɛzoʊpəˈlædʒɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến lớp giữa của đại dương, thường nằm giữa độ sâu 200 và 1000 mét

Cụm từ & Cách kết hợp

mesopelagic zone

vùng mesopelagic

mesopelagic fish

cá mesopelagic

mesopelagic layer

lớp mesopelagic

mesopelagic ecosystem

hệ sinh thái mesopelagic

mesopelagic species

loài mesopelagic

mesopelagic environment

môi trường mesopelagic

mesopelagic habitat

môi trường sống mesopelagic

mesopelagic organisms

sinh vật mesopelagic

Câu ví dụ

the mesopelagic zone is home to many unique species.

vùng mesopelagic là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

researchers study mesopelagic fish to understand ocean ecosystems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá mesopelagic để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đại dương.

mesopelagic organisms play a crucial role in the marine food web.

các sinh vật mesopelagic đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thức ăn của đại dương.

many mesopelagic species are bioluminescent.

nhiều loài mesopelagic có khả năng phát quang sinh học.

exploring the mesopelagic zone can reveal new marine life.

khám phá vùng mesopelagic có thể tiết lộ những sinh vật biển mới.

climate change affects the distribution of mesopelagic fish.

biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự phân bố của cá mesopelagic.

scientists use submersibles to study mesopelagic habitats.

các nhà khoa học sử dụng tàu ngầm để nghiên cứu môi trường sống mesopelagic.

mesopelagic zones are found at depths of 200 to 1000 meters.

các vùng mesopelagic nằm ở độ sâu từ 200 đến 1000 mét.

understanding mesopelagic ecosystems is vital for marine conservation.

hiểu rõ về các hệ sinh thái mesopelagic là rất quan trọng cho việc bảo tồn đại dương.

mesopelagic fish often migrate vertically during the night.

cá mesopelagic thường di cư theo chiều dọc vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay