bathypelagic zone
vùng bathypelagic
bathypelagic organisms
sinh vật vùng bathypelagic
bathypelagic food web
mạng lưới thức ăn vùng bathypelagic
bathypelagic light penetration
sự xuyên thấu ánh sáng vùng bathypelagic
bathypelagic pressure gradient
gradient áp suất vùng bathypelagic
study bathypelagic biodiversity
nghiên cứu đa dạng sinh vật vùng bathypelagic
unique bathypelagic adaptations
các thích ứng vùng bathypelagic độc đáo
the bathypelagic zone is home to many unique species.
vùng bathypelagic là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
researchers study bathypelagic organisms to understand deep-sea ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sinh vật bathypelagic để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đại dương sâu.
bathypelagic fish often have bioluminescent features.
cá bathypelagic thường có các đặc điểm phát quang sinh học.
exploring bathypelagic environments requires advanced technology.
khám phá các môi trường bathypelagic đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
many bathypelagic species are still undiscovered.
nhiều loài bathypelagic vẫn chưa được phát hiện.
the bathypelagic layer is found between 1,000 and 4,000 meters deep.
tầng bathypelagic nằm giữa độ sâu 1.000 và 4.000 mét.
bathypelagic creatures adapt to extreme pressure and darkness.
các sinh vật bathypelagic thích nghi với áp suất cực độ và bóng tối.
scientists are fascinated by the adaptations of bathypelagic life forms.
các nhà khoa học bị thu hút bởi những thích nghi của các hình thức sống bathypelagic.
bathypelagic fish often have large eyes to see in the dark.
cá bathypelagic thường có mắt lớn để nhìn trong bóng tối.
studying bathypelagic zones can reveal insights into climate change.
nghiên cứu các vùng bathypelagic có thể tiết lộ những hiểu biết về biến đổi khí hậu.
bathypelagic zone
vùng bathypelagic
bathypelagic organisms
sinh vật vùng bathypelagic
bathypelagic food web
mạng lưới thức ăn vùng bathypelagic
bathypelagic light penetration
sự xuyên thấu ánh sáng vùng bathypelagic
bathypelagic pressure gradient
gradient áp suất vùng bathypelagic
study bathypelagic biodiversity
nghiên cứu đa dạng sinh vật vùng bathypelagic
unique bathypelagic adaptations
các thích ứng vùng bathypelagic độc đáo
the bathypelagic zone is home to many unique species.
vùng bathypelagic là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
researchers study bathypelagic organisms to understand deep-sea ecosystems.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các sinh vật bathypelagic để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đại dương sâu.
bathypelagic fish often have bioluminescent features.
cá bathypelagic thường có các đặc điểm phát quang sinh học.
exploring bathypelagic environments requires advanced technology.
khám phá các môi trường bathypelagic đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
many bathypelagic species are still undiscovered.
nhiều loài bathypelagic vẫn chưa được phát hiện.
the bathypelagic layer is found between 1,000 and 4,000 meters deep.
tầng bathypelagic nằm giữa độ sâu 1.000 và 4.000 mét.
bathypelagic creatures adapt to extreme pressure and darkness.
các sinh vật bathypelagic thích nghi với áp suất cực độ và bóng tối.
scientists are fascinated by the adaptations of bathypelagic life forms.
các nhà khoa học bị thu hút bởi những thích nghi của các hình thức sống bathypelagic.
bathypelagic fish often have large eyes to see in the dark.
cá bathypelagic thường có mắt lớn để nhìn trong bóng tối.
studying bathypelagic zones can reveal insights into climate change.
nghiên cứu các vùng bathypelagic có thể tiết lộ những hiểu biết về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay