metamorphosed

[Mỹ]/ˌmɛtəˈmɔːfəʊzd/
[Anh]/ˌmɛtəˈmɔrˌfoʊzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của metamorphose; thay đổi hoặc khiến thay đổi hoàn toàn về hình thức hoặc bản chất

Cụm từ & Cách kết hợp

metamorphosed into

biến đổi thành

metamorphosed from

biến đổi từ

metamorphosed completely

biến đổi hoàn toàn

metamorphosed rapidly

biến đổi nhanh chóng

metamorphosed dramatically

biến đổi mạnh mẽ

metamorphosed overnight

biến đổi qua đêm

metamorphosed significantly

biến đổi đáng kể

metamorphosed gradually

biến đổi dần dần

metamorphosed fully

biến đổi đầy đủ

metamorphosed uniquely

biến đổi độc đáo

Câu ví dụ

the caterpillar metamorphosed into a beautiful butterfly.

con sâu róm đã biến đổi thành một chú bướm xinh đẹp.

over the years, the city has metamorphosed into a bustling metropolis.

qua những năm, thành phố đã biến đổi thành một đô thị sầm uất.

his attitude has metamorphosed since he started his new job.

tinh thần của anh ấy đã thay đổi kể từ khi anh ấy bắt đầu công việc mới.

the story metamorphosed from a simple tale to a complex narrative.

câu chuyện đã biến đổi từ một câu chuyện đơn giản thành một tường thuật phức tạp.

the company has metamorphosed its business model to adapt to market changes.

công ty đã biến đổi mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với những thay đổi của thị trường.

as technology advances, the way we communicate has metamorphosed dramatically.

khi công nghệ phát triển, cách chúng ta giao tiếp đã thay đổi đáng kể.

the landscape has metamorphosed with the changing seasons.

khung cảnh đã thay đổi theo mùa.

her style has metamorphosed over the years, reflecting her personal growth.

phong cách của cô ấy đã thay đổi theo những năm tháng, phản ánh sự trưởng thành cá nhân của cô ấy.

the caterpillar metamorphosed in a cocoon, showcasing nature's wonders.

con sâu róm đã biến đổi trong một kén, thể hiện những điều kỳ diệu của thiên nhiên.

his career metamorphosed from a teacher to a successful entrepreneur.

sự nghiệp của anh ấy đã chuyển đổi từ giáo viên thành một doanh nhân thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay