metaphors

[Mỹ]/[ˈmetəfɔː(r)]/
[Anh]/[ˈmɛtəfɔːr]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một từ hoặc cụm từ được sử dụng ẩn dụ để đại diện cho một điều gì đó khác; Một biện pháp tu từ mà trong đó một từ hoặc cụm từ được áp dụng cho một đối tượng hoặc hành động mà nó không áp dụng theo nghĩa đen; Việc sử dụng những biện pháp tu từ đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

using metaphors

sử dụng ẩn dụ

full of metaphors

tràn ngập những ẩn dụ

exploring metaphors

khám phá ẩn dụ

analyzing metaphors

phân tích ẩn dụ

creating metaphors

sáng tạo ẩn dụ

metaphor examples

ví dụ về ẩn dụ

rich metaphors

những ẩn dụ giàu ý nghĩa

complex metaphors

những ẩn dụ phức tạp

powerful metaphors

những ẩn dụ mạnh mẽ

identifying metaphors

nhận diện ẩn dụ

Câu ví dụ

her laughter was a warm blanket on a cold day.

Tiếng cười của cô ấy là một tấm chăn ấm áp trong một ngày lạnh giá.

the city was a concrete jungle, teeming with life.

Thành phố là một khu rừng bê tông, tràn ngập sự sống.

his words were daggers, piercing her heart with their truth.

Lời nói của anh ấy là những con dao găm, đâm xuyên tim cô ấy bằng sự thật của chúng.

time is a river, constantly flowing and carrying us along.

Thời gian là một dòng sông, không ngừng chảy và đưa chúng ta đi theo.

the project was a tightrope walk, requiring careful balance.

Dự án là một sự đi trên dây thừng, đòi hỏi sự cân bằng cẩn thận.

her memory was a treasure chest, filled with precious moments.

Ký ức của cô ấy là một chiếc rương kho báu, chứa đầy những khoảnh khắc quý giá.

the argument was a tug-of-war, with neither side willing to yield.

Cuộc tranh luận là một cuộc vật tay, không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.

life is a rollercoaster, full of ups and downs.

Cuộc sống là một trò chơi cảm giác mạnh, đầy những thăng trầm.

his anger was a volcano, ready to erupt at any moment.

Sự tức giận của anh ấy là một ngọn núi lửa, luôn sẵn sàng phun trào bất cứ lúc nào.

the news was a punch to the gut, leaving him reeling.

Tin tức là một cú đấm vào bụng, khiến anh ấy choáng váng.

the internet is an ocean of information, vast and deep.

Internet là một đại dương thông tin, rộng lớn và sâu thẳm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay