metasequoia

[Mỹ]/ˌmɛtəˈsɛkəʊɪə/
[Anh]/ˌmɛtəˈsɛkwoʊɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nổi tiếng với chiều cao và tính chất rụng lá, có nguồn gốc từ Trung Quốc
Các dạng của từ
số nhiềumetasequoias

Cụm từ & Cách kết hợp

metasequoia tree

cây kim ẩu

metasequoia forest

rừng kim ẩu

metasequoia species

loài kim ẩu

metasequoia grove

khu rừng kim ẩu

metasequoia park

công viên kim ẩu

metasequoia habitat

môi trường sống của kim ẩu

metasequoia wood

gỗ kim ẩu

metasequoia leaves

lá kim ẩu

metasequoia growth

sự sinh trưởng của kim ẩu

metasequoia conservation

bảo tồn kim ẩu

Câu ví dụ

metasequoia trees are known for their impressive height.

Những cây kim giao được biết đến với chiều cao ấn tượng.

the metasequoia forest attracts many tourists every year.

Khu rừng kim giao thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.

scientists study metasequoia to understand ancient ecosystems.

Các nhà khoa học nghiên cứu kim giao để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái cổ đại.

metasequoia leaves turn vibrant colors in the fall.

Lá kim giao chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.

many parks feature metasequoia as a central attraction.

Nhiều công viên có kim giao như một điểm thu hút trung tâm.

metasequoia is often used in landscape design.

Kim giao thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

there are several species of metasequoia around the world.

Có nhiều loài kim giao trên khắp thế giới.

metasequoia trees can live for thousands of years.

Những cây kim giao có thể sống hàng ngàn năm.

in china, metasequoia is considered a national treasure.

Ở Trung Quốc, kim giao được coi là quốc bảo.

metasequoia forests help improve air quality.

Những khu rừng kim giao giúp cải thiện chất lượng không khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay