methanogen

[Mỹ]/ˈmɛθənədʒən/
[Anh]/ˈmɛθəˌnoʊdʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vi sinh vật sản xuất metan như một sản phẩm chuyển hóa; một loại archaea tạo ra metan
Word Forms
số nhiềumethanogens

Cụm từ & Cách kết hợp

methanogen activity

hoạt động của methanogen

methanogen population

dân số methanogen

methanogen growth

sự phát triển của methanogen

methanogen diversity

đa dạng của methanogen

methanogen inhibition

sự ức chế methanogen

methanogen metabolism

sự trao đổi chất của methanogen

methanogen species

loài methanogen

methanogen production

sản xuất methanogen

methanogen function

chức năng của methanogen

methanogen community

cộng đồng methanogen

Câu ví dụ

methanogens are microorganisms that produce methane as a metabolic byproduct.

methanogen là vi sinh vật sản xuất methane như một sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất.

researchers study methanogens to understand their role in the environment.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu methanogen để hiểu vai trò của chúng trong môi trường.

methanogen activity can significantly impact greenhouse gas emissions.

hoạt động của methanogen có thể ảnh hưởng đáng kể đến lượng khí thải nhà kính.

in anaerobic conditions, methanogens thrive and produce methane.

trong điều kiện yếm khí, methanogen phát triển mạnh và sản xuất methane.

methanogens are found in various environments, including wetlands and digestive tracts.

methanogen được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm các vùng đất ngập nước và đường tiêu hóa.

the study of methanogens is important for biofuel production.

việc nghiên cứu methanogen rất quan trọng cho sản xuất nhiên liệu sinh học.

some methanogens can survive extreme conditions, such as high temperatures.

một số methanogen có thể tồn tại trong các điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao.

methanogen populations can be influenced by changes in their habitat.

tổ hợp methanogen có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi trong môi trường sống của chúng.

scientists are exploring the genetic makeup of methanogens.

các nhà khoa học đang khám phá cấu trúc di truyền của methanogen.

methanogens play a crucial role in the carbon cycle.

methanogen đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay