city metros
tàu điện ngầm thành phố
subway metros
tàu điện ngầm dưới lòng đất
urban metros
tàu điện ngầm đô thị
metro stations
nhà ga tàu điện ngầm
metro lines
tuyến tàu điện ngầm
metro networks
mạng lưới tàu điện ngầm
fast metros
tàu điện ngầm tốc độ cao
modern metros
tàu điện ngầm hiện đại
efficient metros
tàu điện ngầm hiệu quả
metro systems
hệ thống tàu điện ngầm
many cities have extensive metros.
Nhiều thành phố có hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn.
metros are a convenient way to travel.
Tàu điện ngầm là một phương tiện đi lại thuận tiện.
she prefers to take the metros instead of buses.
Cô ấy thích đi tàu điện ngầm hơn là đi xe buýt.
metros can be crowded during rush hour.
Tàu điện ngầm có thể rất đông đúc vào giờ cao điểm.
many metros have free wi-fi for passengers.
Nhiều tàu điện ngầm có wi-fi miễn phí cho hành khách.
metros often run on a strict schedule.
Tàu điện ngầm thường chạy theo lịch trình nghiêm ngặt.
in some cities, metros are the fastest option.
Ở một số thành phố, tàu điện ngầm là lựa chọn nhanh nhất.
tourists often use metros to explore the city.
Du khách thường sử dụng tàu điện ngầm để khám phá thành phố.
there are safety measures in place in metros.
Có các biện pháp an toàn được áp dụng trong tàu điện ngầm.
metros connect various neighborhoods efficiently.
Tàu điện ngầm kết nối các khu dân cư khác nhau một cách hiệu quả.
city metros
tàu điện ngầm thành phố
subway metros
tàu điện ngầm dưới lòng đất
urban metros
tàu điện ngầm đô thị
metro stations
nhà ga tàu điện ngầm
metro lines
tuyến tàu điện ngầm
metro networks
mạng lưới tàu điện ngầm
fast metros
tàu điện ngầm tốc độ cao
modern metros
tàu điện ngầm hiện đại
efficient metros
tàu điện ngầm hiệu quả
metro systems
hệ thống tàu điện ngầm
many cities have extensive metros.
Nhiều thành phố có hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn.
metros are a convenient way to travel.
Tàu điện ngầm là một phương tiện đi lại thuận tiện.
she prefers to take the metros instead of buses.
Cô ấy thích đi tàu điện ngầm hơn là đi xe buýt.
metros can be crowded during rush hour.
Tàu điện ngầm có thể rất đông đúc vào giờ cao điểm.
many metros have free wi-fi for passengers.
Nhiều tàu điện ngầm có wi-fi miễn phí cho hành khách.
metros often run on a strict schedule.
Tàu điện ngầm thường chạy theo lịch trình nghiêm ngặt.
in some cities, metros are the fastest option.
Ở một số thành phố, tàu điện ngầm là lựa chọn nhanh nhất.
tourists often use metros to explore the city.
Du khách thường sử dụng tàu điện ngầm để khám phá thành phố.
there are safety measures in place in metros.
Có các biện pháp an toàn được áp dụng trong tàu điện ngầm.
metros connect various neighborhoods efficiently.
Tàu điện ngầm kết nối các khu dân cư khác nhau một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay