metros

[Mỹ]/ˈmɛtrəʊz/
[Anh]/ˈmɛtroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống tàu điện ngầm, đặc biệt ở Paris; tàu điện ngầm

Cụm từ & Cách kết hợp

city metros

tàu điện ngầm thành phố

subway metros

tàu điện ngầm dưới lòng đất

urban metros

tàu điện ngầm đô thị

metro stations

nhà ga tàu điện ngầm

metro lines

tuyến tàu điện ngầm

metro networks

mạng lưới tàu điện ngầm

fast metros

tàu điện ngầm tốc độ cao

modern metros

tàu điện ngầm hiện đại

efficient metros

tàu điện ngầm hiệu quả

metro systems

hệ thống tàu điện ngầm

Câu ví dụ

many cities have extensive metros.

Nhiều thành phố có hệ thống tàu điện ngầm rộng lớn.

metros are a convenient way to travel.

Tàu điện ngầm là một phương tiện đi lại thuận tiện.

she prefers to take the metros instead of buses.

Cô ấy thích đi tàu điện ngầm hơn là đi xe buýt.

metros can be crowded during rush hour.

Tàu điện ngầm có thể rất đông đúc vào giờ cao điểm.

many metros have free wi-fi for passengers.

Nhiều tàu điện ngầm có wi-fi miễn phí cho hành khách.

metros often run on a strict schedule.

Tàu điện ngầm thường chạy theo lịch trình nghiêm ngặt.

in some cities, metros are the fastest option.

Ở một số thành phố, tàu điện ngầm là lựa chọn nhanh nhất.

tourists often use metros to explore the city.

Du khách thường sử dụng tàu điện ngầm để khám phá thành phố.

there are safety measures in place in metros.

Có các biện pháp an toàn được áp dụng trong tàu điện ngầm.

metros connect various neighborhoods efficiently.

Tàu điện ngầm kết nối các khu dân cư khác nhau một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay