subways

[Mỹ]/ˈsʌbweɪz/
[Anh]/ˈsʌbweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lối đi bộ ngầm; hệ thống tàu điện ngầm ở Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

subways system

hệ thống tàu điện ngầm

subways map

bản đồ tàu điện ngầm

subways station

nhà ga tàu điện ngầm

subways network

mạng lưới tàu điện ngầm

subways service

dịch vụ tàu điện ngầm

subways ticket

vé tàu điện ngầm

subways lines

tuyến tàu điện ngầm

subways fare

subways rush

giờ cao điểm tàu điện ngầm

subways commute

đi làm bằng tàu điện ngầm

Câu ví dụ

subways are a convenient way to travel in big cities.

tàu điện ngầm là một cách thuận tiện để đi lại ở các thành phố lớn.

many people prefer subways to avoid traffic jams.

nhiều người thích đi tàu điện ngầm để tránh ùn tắc giao thông.

subways can get crowded during rush hour.

tàu điện ngầm có thể rất đông đúc vào giờ cao điểm.

it's important to follow the rules while using subways.

rất quan trọng là phải tuân theo các quy tắc khi sử dụng tàu điện ngầm.

subways are often the fastest way to reach your destination.

tàu điện ngầm thường là cách nhanh nhất để đến đích của bạn.

tourists often use subways to explore the city.

khách du lịch thường sử dụng tàu điện ngầm để khám phá thành phố.

subways have become an essential part of urban transportation.

tàu điện ngầm đã trở thành một phần thiết yếu của giao thông đô thị.

some subways offer free wi-fi for passengers.

một số tàu điện ngầm cung cấp wifi miễn phí cho hành khách.

subways are usually faster than buses for long distances.

tàu điện ngầm thường nhanh hơn xe buýt cho những quãng đường dài.

safety measures are crucial for subway systems.

các biện pháp an toàn là rất quan trọng đối với hệ thống tàu điện ngầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay