microbicides

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈbaɪsaɪdz/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈbaɪsaɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chất diệt vi sinh vật; các chất kháng khuẩn hoặc diệt trùng; các chế phẩm diệt vi sinh vật dùng để ngăn ngừa nhiễm trùng (đặc biệt là tại chỗ); các vi cầu (vi hạt) diệt vi sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

topical microbicides

Vietnamese_translation

vaginal microbicides

Vietnamese_translation

microbicides work

Vietnamese_translation

using microbicides

Vietnamese_translation

microbicides prevent hiv

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

researchers are developing microbicides to prevent hiv transmission.

Nghiên cứu viên đang phát triển các chất diệt khuẩn vi sinh để ngăn chặn sự lây truyền HIV.

clinical trials are testing the safety and efficacy of new microbicides.

Các thử nghiệm lâm sàng đang kiểm tra tính an toàn và hiệu quả của các chất diệt khuẩn vi sinh mới.

topical microbicides may offer additional protection during sex.

Các chất diệt khuẩn vi sinh tại chỗ có thể cung cấp thêm sự bảo vệ trong quan hệ tình dục.

public health agencies fund microbicides research and development.

Các cơ quan y tế công cộng tài trợ nghiên cứu và phát triển các chất diệt khuẩn vi sinh.

scientists formulated microbicides as gels, films, and vaginal rings.

Các nhà khoa học đã tạo ra các chất diệt khuẩn vi sinh dưới dạng gel, phim và vòng âm đạo.

access to affordable microbicides could reduce infection rates worldwide.

Sự tiếp cận với các chất diệt khuẩn vi sinh có giá cả phải chăng có thể làm giảm tỷ lệ nhiễm trùng trên toàn thế giới.

regulators require rigorous evidence before approving microbicides for use.

Các cơ quan quản lý yêu cầu bằng chứng nghiêm ngặt trước khi phê duyệt các chất diệt khuẩn vi sinh để sử dụng.

advocates promote microbicides as a woman-controlled prevention option.

Các nhà vận động quảng bá các chất diệt khuẩn vi sinh như một lựa chọn phòng ngừa do phụ nữ kiểm soát.

early microbicides faced challenges with adherence and real-world effectiveness.

Các chất diệt khuẩn vi sinh đầu tiên đối mặt với thách thức về tuân thủ và hiệu quả trong thực tế.

combination microbicides aim to block multiple sexually transmitted infections.

Các chất diệt khuẩn vi sinh kết hợp nhằm ngăn chặn nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục.

ongoing studies evaluate microbicides alongside condoms and prep programs.

Các nghiên cứu đang được thực hiện đánh giá các chất diệt khuẩn vi sinh cùng với bao cao su và các chương trình PREP.

community outreach improves awareness and acceptance of microbicides.

Các hoạt động ngoại khóa cộng đồng giúp nâng cao nhận thức và sự chấp nhận các chất diệt khuẩn vi sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay