antimicrobials

[Mỹ]/[ˌæntɪˈmaɪkrɪəlz]/
[Anh]/[ˌæntɪˈmaɪkrɪəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc chỉ các chất tiêu diệt hoặc làm ngừng sự phát triển của vi sinh vật.
n. Một chất hoặc tác nhân tiêu diệt hoặc làm ngừng sự phát triển của vi sinh vật; một loại thuốc dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi sinh vật gây ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

antimicrobial resistance

Kháng thuốc kháng sinh

using antimicrobials

Sử dụng kháng sinh

antimicrobial stewardship

Quản lý sử dụng kháng sinh

antimicrobial agents

Các chất kháng sinh

antimicrobial use

Sử dụng kháng sinh

antimicrobials prescribed

Kháng sinh được kê toa

antimicrobial testing

Thử nghiệm kháng sinh

antimicrobial effect

Tác dụng của kháng sinh

antimicrobial development

Phát triển kháng sinh

antimicrobial guidelines

Hướng dẫn sử dụng kháng sinh

Câu ví dụ

the hospital carefully monitored antimicrobial resistance rates.

Bệnh viện đã theo dõi cẩn thận tỷ lệ kháng kháng sinh.

new antimicrobial agents are needed to combat resistant bacteria.

Cần có các tác nhân kháng sinh mới để chống lại vi khuẩn kháng thuốc.

overuse of antimicrobials contributes to the rise of resistant strains.

Sự lạm dụng kháng sinh góp phần làm gia tăng các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

antimicrobial stewardship programs aim to optimize drug usage.

Các chương trình quản lý kháng sinh nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thuốc.

the lab tested the patient's sample for antimicrobial susceptibility.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra mẫu của bệnh nhân về tính nhạy cảm với kháng sinh.

researchers are investigating novel antimicrobial targets in bacteria.

Nghiên cứu viên đang điều tra các mục tiêu kháng sinh mới trong vi khuẩn.

antimicrobial prophylaxis is used to prevent post-operative infections.

Phòng ngừa kháng sinh được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật.

the study evaluated the efficacy of a new antimicrobial compound.

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của một hợp chất kháng sinh mới.

doctors prescribed broad-spectrum antimicrobials to cover multiple pathogens.

Bác sĩ kê đơn kháng sinh phổ rộng để bao phủ nhiều tác nhân gây bệnh.

antimicrobial resistance is a global public health threat.

Kháng kháng sinh là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

the guidelines recommend antimicrobial therapy based on culture results.

Hướng dẫn khuyến nghị điều trị kháng sinh dựa trên kết quả nuôi cấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay