microchips

[Mỹ]/'maɪkrəʊtʃɪps/
[Anh]/'maɪkroʊtʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mạch điện tử nhỏ làm bằng silicon

Cụm từ & Cách kết hợp

microchips technology

công nghệ chip

microchips production

sản xuất chip

microchips market

thị trường chip

microchips supply

cung cấp chip

microchips design

thiết kế chip

microchips industry

ngành công nghiệp chip

microchips application

ứng dụng chip

microchips innovation

đổi mới chip

microchips development

phát triển chip

microchips efficiency

hiệu quả chip

Câu ví dụ

microchips are essential for modern electronics.

vi mạch là điều cần thiết cho điện tử hiện đại.

many devices rely on microchips for their functionality.

nhiều thiết bị phụ thuộc vào vi mạch để hoạt động.

microchips are used in everything from smartphones to cars.

vi mạch được sử dụng trong mọi thứ, từ điện thoại thông minh đến ô tô.

the production of microchips has increased significantly.

sản xuất vi mạch đã tăng đáng kể.

microchips help improve the performance of computers.

vi mạch giúp cải thiện hiệu suất của máy tính.

advancements in microchip technology are rapid.

những tiến bộ trong công nghệ vi mạch rất nhanh chóng.

microchips can be found in household appliances.

vi mạch có thể được tìm thấy trong các thiết bị gia dụng.

research on microchips is crucial for future innovations.

nghiên cứu về vi mạch rất quan trọng cho những đổi mới trong tương lai.

microchips are often used in medical devices.

vi mạch thường được sử dụng trong các thiết bị y tế.

the demand for microchips continues to grow.

nhu cầu về vi mạch tiếp tục tăng lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay