micronize

[Mỹ]/ˈmaɪkrənaɪz/
[Anh]/ˈmaɪkəˌnaɪz/

Dịch

vt. giảm thành các hạt nhỏ; tạo ra các hạt mịn trong dược phẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

micronize powder

phân nhỏ bột

micronize particles

phân nhỏ hạt

micronize materials

phân nhỏ vật liệu

micronize process

quy trình phân nhỏ

micronize technology

công nghệ phân nhỏ

micronize formulation

công thức phân nhỏ

micronize ingredients

thành phần phân nhỏ

micronize efficiency

hiệu quả phân nhỏ

micronize solution

giải pháp phân nhỏ

micronize equipment

thiết bị phân nhỏ

Câu ví dụ

we need to micronize the powder for better absorption.

Chúng tôi cần phải vi phân hóa bột để tăng cường khả năng hấp thụ.

the process to micronize the ingredients is crucial for product quality.

Quy trình vi phân hóa các thành phần là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

they decided to micronize the minerals to enhance their effectiveness.

Họ quyết định vi phân hóa các khoáng chất để tăng cường hiệu quả của chúng.

to achieve a finer texture, we must micronize the mixture.

Để đạt được kết cấu mịn hơn, chúng tôi phải vi phân hóa hỗn hợp.

they use a special machine to micronize the chemicals.

Họ sử dụng một máy đặc biệt để vi phân hóa các hóa chất.

it's important to micronize the active ingredients for uniformity.

Điều quan trọng là phải vi phân hóa các thành phần hoạt tính để đảm bảo tính đồng đều.

we aim to micronize the substances to facilitate mixing.

Chúng tôi hướng tới việc vi phân hóa các chất để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trộn lẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay