| thì quá khứ | granulated |
| quá khứ phân từ | granulated |
| hiện tại phân từ | granulating |
| ngôi thứ ba số ít | granulates |
| số nhiều | granulates |
granulate material
vật liệu hạt
granulate process
quy trình hạt hóa
granulate size
kích thước hạt
granulate powder
bột hạt
granulate feed
thức ăn hạt
granulate mixture
hỗn hợp hạt
granulate product
sản phẩm hạt
granulate technique
kỹ thuật hạt hóa
granulate shape
hình dạng hạt
granulate quality
chất lượng hạt
the sugar will granulate if exposed to moisture.
đường sẽ kết hạt nếu tiếp xúc với độ ẩm.
we need to granulate the powder for better consistency.
chúng ta cần kết hạt bột để có độ nhất quán tốt hơn.
some materials can granulate during the manufacturing process.
một số vật liệu có thể kết hạt trong quá trình sản xuất.
granulate the mixture before adding it to the solution.
kết hạt hỗn hợp trước khi thêm vào dung dịch.
they decided to granulate the fertilizer for easier application.
họ quyết định kết hạt phân bón để dễ dàng sử dụng hơn.
granulating the ingredients can enhance the final product's quality.
việc kết hạt các thành phần có thể nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
the scientist explained how to granulate the chemicals safely.
nhà khoa học giải thích cách kết hạt hóa chất một cách an toàn.
it is important to granulate the feed for livestock.
rất quan trọng để kết hạt thức ăn chăn nuôi.
they used a special machine to granulate the plastic waste.
họ sử dụng một máy đặc biệt để kết hạt chất thải nhựa.
granulate the coffee beans for a fresher brew.
kết hạt hạt cà phê để có hương vị tươi ngon hơn.
granulate material
vật liệu hạt
granulate process
quy trình hạt hóa
granulate size
kích thước hạt
granulate powder
bột hạt
granulate feed
thức ăn hạt
granulate mixture
hỗn hợp hạt
granulate product
sản phẩm hạt
granulate technique
kỹ thuật hạt hóa
granulate shape
hình dạng hạt
granulate quality
chất lượng hạt
the sugar will granulate if exposed to moisture.
đường sẽ kết hạt nếu tiếp xúc với độ ẩm.
we need to granulate the powder for better consistency.
chúng ta cần kết hạt bột để có độ nhất quán tốt hơn.
some materials can granulate during the manufacturing process.
một số vật liệu có thể kết hạt trong quá trình sản xuất.
granulate the mixture before adding it to the solution.
kết hạt hỗn hợp trước khi thêm vào dung dịch.
they decided to granulate the fertilizer for easier application.
họ quyết định kết hạt phân bón để dễ dàng sử dụng hơn.
granulating the ingredients can enhance the final product's quality.
việc kết hạt các thành phần có thể nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
the scientist explained how to granulate the chemicals safely.
nhà khoa học giải thích cách kết hạt hóa chất một cách an toàn.
it is important to granulate the feed for livestock.
rất quan trọng để kết hạt thức ăn chăn nuôi.
they used a special machine to granulate the plastic waste.
họ sử dụng một máy đặc biệt để kết hạt chất thải nhựa.
granulate the coffee beans for a fresher brew.
kết hạt hạt cà phê để có hương vị tươi ngon hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay