microtubules

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəˌtjubjuːl]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəˌtjubjuːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những ống rỗng nhỏ được tạo thành từ các tiểu đơn vị tubulin, chiếm phần lớn của xương tế bào trong các tế bào nhân chuẩn; Một cấu trúc liên quan đến vận chuyển nội bào và quá trình phân chia tế bào.

Cụm từ & Cách kết hợp

microtubules assemble

vi ống nhỏ hình thành

microtubule dynamics

động lực vi ống nhỏ

stabilize microtubules

ổn định vi ống nhỏ

microtubules depolymerize

vi ống nhỏ phân hủy

microtubule network

mạng vi ống nhỏ

disrupting microtubules

phá vỡ vi ống nhỏ

microtubules polymerize

vi ống nhỏ polymer hóa

microtubule function

chức năng vi ống nhỏ

microtubules form

vi ống nhỏ hình thành

damaged microtubules

vi ống nhỏ bị tổn thương

Câu ví dụ

researchers studied the dynamic instability of microtubules in the cell.

Nghiên cứu về tính bất ổn động của vi ống trong tế bào.

microtubule-associated proteins (maps) regulate microtubule behavior.

Các protein liên quan đến vi ống (MAPs) điều hòa hành vi của vi ống.

the cytoskeleton relies heavily on microtubules for structural support.

Tổ chức tế bào phụ thuộc nhiều vào vi ống để cung cấp hỗ trợ cấu trúc.

kinesin motors move along microtubules, transporting cargo within the cell.

Các động cơ kinesin di chuyển dọc theo vi ống, vận chuyển hàng hóa bên trong tế bào.

disruption of microtubules can lead to cell division defects.

Sự gián đoạn vi ống có thể dẫn đến các lỗi trong quá trình phân chia tế bào.

microtubule polymerization is essential for spindle formation during mitosis.

Sự trùng hợp vi ống là cần thiết cho việc hình thành thoi phân bào trong quá trình giảm phân.

drugs targeting microtubules are used in cancer chemotherapy.

Các loại thuốc nhắm vào vi ống được sử dụng trong hóa trị ung thư.

microtubule organization is crucial for maintaining cell shape.

Sự tổ chức vi ống rất quan trọng để duy trì hình dạng tế bào.

the formation of microtubules is dependent on tubulin subunits.

Sự hình thành vi ống phụ thuộc vào các tiểu đơn vị tubulin.

microtubules provide tracks for intracellular transport.

Vi ống cung cấp các đường dẫn cho vận chuyển nội bào.

we investigated the role of microtubules in neuronal development.

Chúng tôi đã nghiên cứu vai trò của vi ống trong sự phát triển của tế bào thần kinh.

the dynamic assembly and disassembly of microtubules is a key cellular process.

Sự lắp ráp và tháo rời động của vi ống là một quá trình tế bào quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay