minimizes risk
giảm thiểu rủi ro
minimizes costs
giảm thiểu chi phí
minimizes waste
giảm thiểu lãng phí
minimizes errors
giảm thiểu lỗi
minimizes impact
giảm thiểu tác động
minimizes downtime
giảm thiểu thời gian chết
minimizes exposure
giảm thiểu sự phơi bày
minimizes effort
giảm thiểu nỗ lực
minimizes noise
giảm thiểu tiếng ồn
minimizes conflict
giảm thiểu xung đột
the new software minimizes errors in data entry.
phần mềm mới giúp giảm thiểu lỗi nhập liệu.
he always minimizes the impact of his mistakes.
anh ấy luôn giảm thiểu tác động của những sai lầm của mình.
this design minimizes waste and maximizes efficiency.
thiết kế này giúp giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa hiệu quả.
the policy minimizes risks for small businesses.
chính sách này giúp giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp nhỏ.
she minimizes distractions while studying.
cô ấy giảm thiểu sự xao nhãng khi học tập.
proper planning minimizes potential problems.
lập kế hoạch chu đáo giúp giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn.
the team minimizes costs without sacrificing quality.
đội ngũ giúp giảm thiểu chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
he minimizes his exposure to negative influences.
anh ấy giảm thiểu sự tiếp xúc của mình với những ảnh hưởng tiêu cực.
this approach minimizes the time needed for training.
phương pháp này giúp giảm thiểu thời gian cần thiết cho việc đào tạo.
the upgrade minimizes downtime during maintenance.
việc nâng cấp giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong quá trình bảo trì.
minimizes risk
giảm thiểu rủi ro
minimizes costs
giảm thiểu chi phí
minimizes waste
giảm thiểu lãng phí
minimizes errors
giảm thiểu lỗi
minimizes impact
giảm thiểu tác động
minimizes downtime
giảm thiểu thời gian chết
minimizes exposure
giảm thiểu sự phơi bày
minimizes effort
giảm thiểu nỗ lực
minimizes noise
giảm thiểu tiếng ồn
minimizes conflict
giảm thiểu xung đột
the new software minimizes errors in data entry.
phần mềm mới giúp giảm thiểu lỗi nhập liệu.
he always minimizes the impact of his mistakes.
anh ấy luôn giảm thiểu tác động của những sai lầm của mình.
this design minimizes waste and maximizes efficiency.
thiết kế này giúp giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa hiệu quả.
the policy minimizes risks for small businesses.
chính sách này giúp giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp nhỏ.
she minimizes distractions while studying.
cô ấy giảm thiểu sự xao nhãng khi học tập.
proper planning minimizes potential problems.
lập kế hoạch chu đáo giúp giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn.
the team minimizes costs without sacrificing quality.
đội ngũ giúp giảm thiểu chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
he minimizes his exposure to negative influences.
anh ấy giảm thiểu sự tiếp xúc của mình với những ảnh hưởng tiêu cực.
this approach minimizes the time needed for training.
phương pháp này giúp giảm thiểu thời gian cần thiết cho việc đào tạo.
the upgrade minimizes downtime during maintenance.
việc nâng cấp giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong quá trình bảo trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay