minstrel

[Mỹ]/'mɪnstr(ə)l/
[Anh]/'mɪnstrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc sĩ lang thang, người hát rong; nghệ thuật hát rong, ca sĩ hoặc thi sĩ lang thang.
Word Forms
số nhiềuminstrels

Cụm từ & Cách kết hợp

medieval minstrel

ca sĩ thời trung cổ

Câu ví dụ

The Negro minstrel is touring the country.

Người biểu diễn da đen đang đi lưu diễn khắp cả nước.

A case might be made for the blackface minstrel show, vaudeville, or for the entertainments of some medicine shows, camivals, and riverboats as American folk drama.

Có thể đưa ra lập luận ủng hộ các chương trình biểu diễn da đen, vaudeville, hoặc các hình thức giải trí của một số rạp chiếu bóng di động, hội chợ và thuyền trên sông như một loại hình kịch dân gian của Mỹ.

The minstrel sang a beautiful ballad.

Người biểu diễn đã hát một bản ballad tuyệt đẹp.

The minstrel played a haunting melody on his lute.

Người biểu diễn đã chơi một giai điệu ám ảnh trên lute của mình.

In medieval times, minstrels entertained the nobility with music and storytelling.

Vào thời Trung Cổ, những người biểu diễn đã giải trí cho giới quý tộc bằng âm nhạc và kể chuyện.

The minstrel wore colorful attire and a feathered hat.

Người biểu diễn mặc trang phục sặc sỡ và đội một chiếc mũ có đủ lông.

The minstrel traveled from town to town, spreading joy with his performances.

Người biểu diễn đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, lan tỏa niềm vui với những màn biểu diễn của mình.

The minstrel's songs were filled with tales of love and adventure.

Những bài hát của người biểu diễn tràn ngập những câu chuyện về tình yêu và phiêu lưu.

The minstrel strummed his guitar by the firelight.

Người biểu diễn đánh đàn guitar của mình dưới ánh lửa.

The minstrel's performance captivated the audience.

Màn biểu diễn của người biểu diễn đã chinh phục khán giả.

The minstrel's voice was both powerful and emotive.

Giọng hát của người biểu diễn vừa mạnh mẽ vừa đầy cảm xúc.

People gathered around the minstrel to listen to his songs.

Mọi người tụ tập xung quanh người biểu diễn để nghe những bài hát của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay