misfired weapon
vũ khí bị trục trặc
misfired rocket
tên lửa bị trục trặc
misfired shot
viên đạn bị trục trặc
misfired message
thông điệp bị trục trặc
misfired engine
động cơ bị trục trặc
misfired attempt
nỗ lực bị trục trặc
misfired signal
tín hiệu bị trục trặc
misfired action
hành động bị trục trặc
misfired plan
kế hoạch bị trục trặc
misfired strategy
chiến lược bị trục trặc
the rocket misfired during the launch.
tên lửa đã không nổ đúng lúc trong quá trình phóng.
his attempt at humor misfired with the audience.
nỗ lực hài hước của anh ấy đã thất bại với khán giả.
the plan misfired, leading to unexpected consequences.
kế hoạch đã thất bại, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
her words misfired, causing misunderstandings.
lời nói của cô ấy đã gây ra những hiểu lầm.
the negotiation misfired and ended in a stalemate.
cuộc đàm phán đã thất bại và kết thúc trong bế tắc.
the engine misfired, making it hard to drive.
động cơ đã không nổ đúng cách, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
the joke misfired, and everyone fell silent.
cái đùa đã thất bại và mọi người im lặng.
the marketing strategy misfired and hurt sales.
chiến lược marketing đã thất bại và gây tổn hại đến doanh số.
his criticism misfired, hurting her feelings.
lời chỉ trích của anh ấy đã thất bại, làm tổn thương đến cảm xúc của cô ấy.
the missile misfired and hit the wrong target.
tên lửa đạn đạo đã không nổ đúng lúc và trúng vào mục tiêu sai.
misfired weapon
vũ khí bị trục trặc
misfired rocket
tên lửa bị trục trặc
misfired shot
viên đạn bị trục trặc
misfired message
thông điệp bị trục trặc
misfired engine
động cơ bị trục trặc
misfired attempt
nỗ lực bị trục trặc
misfired signal
tín hiệu bị trục trặc
misfired action
hành động bị trục trặc
misfired plan
kế hoạch bị trục trặc
misfired strategy
chiến lược bị trục trặc
the rocket misfired during the launch.
tên lửa đã không nổ đúng lúc trong quá trình phóng.
his attempt at humor misfired with the audience.
nỗ lực hài hước của anh ấy đã thất bại với khán giả.
the plan misfired, leading to unexpected consequences.
kế hoạch đã thất bại, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
her words misfired, causing misunderstandings.
lời nói của cô ấy đã gây ra những hiểu lầm.
the negotiation misfired and ended in a stalemate.
cuộc đàm phán đã thất bại và kết thúc trong bế tắc.
the engine misfired, making it hard to drive.
động cơ đã không nổ đúng cách, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
the joke misfired, and everyone fell silent.
cái đùa đã thất bại và mọi người im lặng.
the marketing strategy misfired and hurt sales.
chiến lược marketing đã thất bại và gây tổn hại đến doanh số.
his criticism misfired, hurting her feelings.
lời chỉ trích của anh ấy đã thất bại, làm tổn thương đến cảm xúc của cô ấy.
the missile misfired and hit the wrong target.
tên lửa đạn đạo đã không nổ đúng lúc và trúng vào mục tiêu sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay