jammed door
cửa bị kẹt
jammed signal
tín hiệu bị nhiễu
jammed up
bị kẹt
getting jammed
bị kẹt
jammed highway
đường cao tốc bị tắc nghẽn
jammed line
đường dây bị nhiễu
jammed full
đầy kẹt
jammed fingers
ngón tay bị kẹt
jammed printer
máy in bị kẹt
jammed together
chen chúc
the printer was jammed with paper, so i had to carefully remove it.
Máy in bị kẹt giấy, vì vậy tôi phải cẩn thận lấy nó ra.
my car's steering wheel felt jammed and stiff this morning.
Bánh lái xe của tôi bị kẹt và cứng vào buổi sáng nay.
the door was jammed shut, and we couldn't open it.
Cửa bị kẹt chặt và chúng tôi không thể mở được.
we were jammed in traffic for over an hour during rush hour.
Chúng tôi bị kẹt trong giao thông trong hơn một giờ trong giờ cao điểm.
the keyboard was jammed with crumbs, so i cleaned it thoroughly.
Bàn phím bị kẹt với vụn bánh, vì vậy tôi đã dọn sạch nó một cách kỹ lưỡng.
the elevator was jammed between floors and wouldn't move.
Thang máy bị kẹt giữa các tầng và không di chuyển.
the drain was jammed with hair, causing the sink to overflow.
Ống thoát bị tắc với tóc, khiến bồn rửa bị tràn.
the zipper on my jacket was jammed and difficult to pull.
Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt và khó kéo.
the subway was completely jammed with people during the concert.
Tàu điện ngầm hoàn toàn bị kẹt với người trong suốt buổi hòa nhạc.
the mechanism in the watch was jammed, so it stopped working.
Cơ chế trong đồng hồ bị kẹt, vì vậy nó ngừng hoạt động.
the window was jammed shut by the strong wind.
Cửa sổ bị kẹt chặt bởi gió mạnh.
jammed door
cửa bị kẹt
jammed signal
tín hiệu bị nhiễu
jammed up
bị kẹt
getting jammed
bị kẹt
jammed highway
đường cao tốc bị tắc nghẽn
jammed line
đường dây bị nhiễu
jammed full
đầy kẹt
jammed fingers
ngón tay bị kẹt
jammed printer
máy in bị kẹt
jammed together
chen chúc
the printer was jammed with paper, so i had to carefully remove it.
Máy in bị kẹt giấy, vì vậy tôi phải cẩn thận lấy nó ra.
my car's steering wheel felt jammed and stiff this morning.
Bánh lái xe của tôi bị kẹt và cứng vào buổi sáng nay.
the door was jammed shut, and we couldn't open it.
Cửa bị kẹt chặt và chúng tôi không thể mở được.
we were jammed in traffic for over an hour during rush hour.
Chúng tôi bị kẹt trong giao thông trong hơn một giờ trong giờ cao điểm.
the keyboard was jammed with crumbs, so i cleaned it thoroughly.
Bàn phím bị kẹt với vụn bánh, vì vậy tôi đã dọn sạch nó một cách kỹ lưỡng.
the elevator was jammed between floors and wouldn't move.
Thang máy bị kẹt giữa các tầng và không di chuyển.
the drain was jammed with hair, causing the sink to overflow.
Ống thoát bị tắc với tóc, khiến bồn rửa bị tràn.
the zipper on my jacket was jammed and difficult to pull.
Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt và khó kéo.
the subway was completely jammed with people during the concert.
Tàu điện ngầm hoàn toàn bị kẹt với người trong suốt buổi hòa nhạc.
the mechanism in the watch was jammed, so it stopped working.
Cơ chế trong đồng hồ bị kẹt, vì vậy nó ngừng hoạt động.
the window was jammed shut by the strong wind.
Cửa sổ bị kẹt chặt bởi gió mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay