misfires often
xảy ra thường xuyên
misfires happen
xảy ra
misfires occur
xảy ra
misfires detected
phát hiện lỗi
misfires reported
báo cáo lỗi
misfires identified
xác định lỗi
misfires analyzed
phân tích lỗi
misfires corrected
sửa lỗi
misfires explained
giải thích lỗi
misfires resolved
giải quyết lỗi
the engine misfires when it is cold.
động cơ hoạt động không ổn định khi trời lạnh.
sometimes the plan misfires, leading to unexpected results.
đôi khi kế hoạch thất bại, dẫn đến những kết quả không mong muốn.
his joke misfires, and the audience doesn't laugh.
chúm người kể chuyện đùa không thành công và khán giả không cười.
the marketing strategy misfires, resulting in low sales.
chiến lược marketing thất bại, dẫn đến doanh số bán hàng thấp.
when the team misfires, they need to regroup quickly.
khi đội không hoạt động hiệu quả, họ cần nhanh chóng tái tổ chức.
the missile misfires and lands harmlessly in the ocean.
tên lửa không bắn trúng mục tiêu và rơi xuống đại dương một cách an toàn.
her attempt to apologize misfires, making things worse.
nỗ lực xin lỗi của cô ấy không thành công, khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
the actor's performance misfires, failing to impress the critics.
diễn xuất của diễn viên không thành công, không gây ấn tượng với các nhà phê bình.
the system misfires occasionally, causing delays.
hệ thống đôi khi gặp trục trặc, gây ra sự chậm trễ.
when communication misfires, misunderstandings arise.
khi giao tiếp không hiệu quả, những hiểu lầm xảy ra.
misfires often
xảy ra thường xuyên
misfires happen
xảy ra
misfires occur
xảy ra
misfires detected
phát hiện lỗi
misfires reported
báo cáo lỗi
misfires identified
xác định lỗi
misfires analyzed
phân tích lỗi
misfires corrected
sửa lỗi
misfires explained
giải thích lỗi
misfires resolved
giải quyết lỗi
the engine misfires when it is cold.
động cơ hoạt động không ổn định khi trời lạnh.
sometimes the plan misfires, leading to unexpected results.
đôi khi kế hoạch thất bại, dẫn đến những kết quả không mong muốn.
his joke misfires, and the audience doesn't laugh.
chúm người kể chuyện đùa không thành công và khán giả không cười.
the marketing strategy misfires, resulting in low sales.
chiến lược marketing thất bại, dẫn đến doanh số bán hàng thấp.
when the team misfires, they need to regroup quickly.
khi đội không hoạt động hiệu quả, họ cần nhanh chóng tái tổ chức.
the missile misfires and lands harmlessly in the ocean.
tên lửa không bắn trúng mục tiêu và rơi xuống đại dương một cách an toàn.
her attempt to apologize misfires, making things worse.
nỗ lực xin lỗi của cô ấy không thành công, khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
the actor's performance misfires, failing to impress the critics.
diễn xuất của diễn viên không thành công, không gây ấn tượng với các nhà phê bình.
the system misfires occasionally, causing delays.
hệ thống đôi khi gặp trục trặc, gây ra sự chậm trễ.
when communication misfires, misunderstandings arise.
khi giao tiếp không hiệu quả, những hiểu lầm xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay