misogynous attitudes
thái độ phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous comments
những bình luận phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous behavior
hành vi phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous culture
văn hóa phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous beliefs
niềm tin phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous remarks
những nhận xét phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous language
ngôn ngữ phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous stereotypes
những định kiến giới tính tiêu cực
misogynous practices
những hành vi phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous jokes
những câu đùa phân biệt đối xử với phụ nữ
his misogynous comments during the meeting were unacceptable.
những bình luận mang tính kỳ thị giới tính của anh ấy trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.
many believe that the misogynous culture needs to be challenged.
nhiều người tin rằng văn hóa kỳ thị giới tính cần phải được thách thức.
she decided to leave the misogynous organization.
cô ấy quyết định rời khỏi tổ chức kỳ thị giới tính.
his misogynous behavior alienated many of his colleagues.
hành vi kỳ thị giới tính của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.
there is a growing awareness of misogynous attitudes in society.
có nhận thức ngày càng tăng về thái độ kỳ thị giới tính trong xã hội.
the film critic was accused of having a misogynous perspective.
nhà phê bình điện ảnh bị cáo buộc có quan điểm kỳ thị giới tính.
misogynous jokes are often dismissed as harmless humor.
những câu đùa kỳ thị giới tính thường bị bác bỏ như những trò đùa vô hại.
she wrote an article exposing the misogynous practices in the industry.
cô ấy đã viết một bài báo phơi bày những hành vi kỳ thị giới tính trong ngành.
many women have experienced misogynous remarks in their workplaces.
nhiều phụ nữ đã trải qua những nhận xét kỳ thị giới tính nơi làm việc của họ.
addressing misogynous beliefs is crucial for gender equality.
giải quyết những niềm tin kỳ thị giới tính là rất quan trọng cho bình đẳng giới.
misogynous attitudes
thái độ phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous comments
những bình luận phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous behavior
hành vi phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous culture
văn hóa phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous beliefs
niềm tin phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous remarks
những nhận xét phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous language
ngôn ngữ phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous stereotypes
những định kiến giới tính tiêu cực
misogynous practices
những hành vi phân biệt đối xử với phụ nữ
misogynous jokes
những câu đùa phân biệt đối xử với phụ nữ
his misogynous comments during the meeting were unacceptable.
những bình luận mang tính kỳ thị giới tính của anh ấy trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.
many believe that the misogynous culture needs to be challenged.
nhiều người tin rằng văn hóa kỳ thị giới tính cần phải được thách thức.
she decided to leave the misogynous organization.
cô ấy quyết định rời khỏi tổ chức kỳ thị giới tính.
his misogynous behavior alienated many of his colleagues.
hành vi kỳ thị giới tính của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.
there is a growing awareness of misogynous attitudes in society.
có nhận thức ngày càng tăng về thái độ kỳ thị giới tính trong xã hội.
the film critic was accused of having a misogynous perspective.
nhà phê bình điện ảnh bị cáo buộc có quan điểm kỳ thị giới tính.
misogynous jokes are often dismissed as harmless humor.
những câu đùa kỳ thị giới tính thường bị bác bỏ như những trò đùa vô hại.
she wrote an article exposing the misogynous practices in the industry.
cô ấy đã viết một bài báo phơi bày những hành vi kỳ thị giới tính trong ngành.
many women have experienced misogynous remarks in their workplaces.
nhiều phụ nữ đã trải qua những nhận xét kỳ thị giới tính nơi làm việc của họ.
addressing misogynous beliefs is crucial for gender equality.
giải quyết những niềm tin kỳ thị giới tính là rất quan trọng cho bình đẳng giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay