| số nhiều | misogynies |
The novel explores themes of misogyny and sexism in society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về phụ nữ và phân biệt đối xử giới tính trong xã hội.
She faced misogyny in the workplace on a daily basis.
Cô ấy phải đối mặt với sự phân biệt đối xử giới tính tại nơi làm việc hàng ngày.
Misogyny can manifest in various forms, such as discrimination and harassment.
Sự phân biệt đối xử giới tính có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như phân biệt đối xử và quấy rối.
The comedian's jokes were criticized for perpetuating misogyny.
Những câu đùa của người biểu diễn hài bị chỉ trích vì duy trì sự phân biệt đối xử giới tính.
Addressing misogyny in the media is crucial for promoting gender equality.
Giải quyết vấn đề phân biệt đối xử giới tính trong truyền thông là rất quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới.
The film industry has been called out for its misogyny and lack of diversity.
Nghành công nghiệp điện ảnh đã bị chỉ trích vì sự phân biệt đối xử giới tính và thiếu đa dạng.
Misogyny often stems from deep-seated societal beliefs and stereotypes.
Sự phân biệt đối xử giới tính thường bắt nguồn từ những niềm tin và định kiến xã hội ăn sâu.
Educating young people about misogyny is essential for creating a more inclusive society.
Giáo dục giới trẻ về sự phân biệt đối xử giới tính là điều cần thiết để tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.
Many women have experienced misogyny in online spaces, such as social media platforms.
Nhiều phụ nữ đã trải qua sự phân biệt đối xử giới tính trong không gian trực tuyến, chẳng hạn như các nền tảng truyền thông xã hội.
The political leader's speech was criticized for its underlying misogyny.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị bị chỉ trích vì sự phân biệt đối xử giới tính tiềm ẩn.
The novel explores themes of misogyny and sexism in society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về phụ nữ và phân biệt đối xử giới tính trong xã hội.
She faced misogyny in the workplace on a daily basis.
Cô ấy phải đối mặt với sự phân biệt đối xử giới tính tại nơi làm việc hàng ngày.
Misogyny can manifest in various forms, such as discrimination and harassment.
Sự phân biệt đối xử giới tính có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như phân biệt đối xử và quấy rối.
The comedian's jokes were criticized for perpetuating misogyny.
Những câu đùa của người biểu diễn hài bị chỉ trích vì duy trì sự phân biệt đối xử giới tính.
Addressing misogyny in the media is crucial for promoting gender equality.
Giải quyết vấn đề phân biệt đối xử giới tính trong truyền thông là rất quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới.
The film industry has been called out for its misogyny and lack of diversity.
Nghành công nghiệp điện ảnh đã bị chỉ trích vì sự phân biệt đối xử giới tính và thiếu đa dạng.
Misogyny often stems from deep-seated societal beliefs and stereotypes.
Sự phân biệt đối xử giới tính thường bắt nguồn từ những niềm tin và định kiến xã hội ăn sâu.
Educating young people about misogyny is essential for creating a more inclusive society.
Giáo dục giới trẻ về sự phân biệt đối xử giới tính là điều cần thiết để tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.
Many women have experienced misogyny in online spaces, such as social media platforms.
Nhiều phụ nữ đã trải qua sự phân biệt đối xử giới tính trong không gian trực tuyến, chẳng hạn như các nền tảng truyền thông xã hội.
The political leader's speech was criticized for its underlying misogyny.
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị bị chỉ trích vì sự phân biệt đối xử giới tính tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay