| số nhiều | mistinesses |
mistiness of dawn
sương mù bình minh
mistiness in air
sương mù trong không khí
mistiness of dreams
sương mù của những giấc mơ
mistiness of memory
sương mù của ký ức
mistiness of thoughts
sương mù của những suy nghĩ
mistiness of evening
sương mù buổi tối
mistiness of landscape
sương mù cảnh quan
mistiness of vision
sương mù tầm nhìn
mistiness of water
sương mù trên mặt nước
mistiness in nature
sương mù trong tự nhiên
the mistiness of the morning added a sense of mystery to the landscape.
Sương mù buổi sáng đã thêm một cảm giác bí ẩn vào cảnh quan.
we could barely see through the mistiness of the fog.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn xuyên qua màn sương mù.
her eyes reflected the mistiness of her thoughts.
Đôi mắt cô ấy phản ánh sự mờ đục trong suy nghĩ của cô.
the artist captured the mistiness of the lake beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của mặt hồ một cách tuyệt đẹp.
as the sun rose, the mistiness began to clear.
Khi mặt trời mọc lên, màn sương mù bắt đầu tan đi.
the mistiness in the air made it hard to breathe.
Sương mù trong không khí khiến khó thở.
there was a certain mistiness in her voice that hinted at her emotions.
Có một sự mờ đục nhất định trong giọng nói của cô ấy cho thấy cảm xúc của cô.
walking through the mistiness felt like stepping into a dream.
Đi bộ trong màn sương mù cảm thấy như bước vào một giấc mơ.
the mistiness of the scene created a perfect backdrop for the film.
Vẻ mờ đục của cảnh quay đã tạo ra một bối cảnh hoàn hảo cho bộ phim.
he enjoyed the mistiness of the evening as it brought a sense of calm.
Anh ấy thích sự mờ đục của buổi tối vì nó mang lại một cảm giác bình tĩnh.
mistiness of dawn
sương mù bình minh
mistiness in air
sương mù trong không khí
mistiness of dreams
sương mù của những giấc mơ
mistiness of memory
sương mù của ký ức
mistiness of thoughts
sương mù của những suy nghĩ
mistiness of evening
sương mù buổi tối
mistiness of landscape
sương mù cảnh quan
mistiness of vision
sương mù tầm nhìn
mistiness of water
sương mù trên mặt nước
mistiness in nature
sương mù trong tự nhiên
the mistiness of the morning added a sense of mystery to the landscape.
Sương mù buổi sáng đã thêm một cảm giác bí ẩn vào cảnh quan.
we could barely see through the mistiness of the fog.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn xuyên qua màn sương mù.
her eyes reflected the mistiness of her thoughts.
Đôi mắt cô ấy phản ánh sự mờ đục trong suy nghĩ của cô.
the artist captured the mistiness of the lake beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của mặt hồ một cách tuyệt đẹp.
as the sun rose, the mistiness began to clear.
Khi mặt trời mọc lên, màn sương mù bắt đầu tan đi.
the mistiness in the air made it hard to breathe.
Sương mù trong không khí khiến khó thở.
there was a certain mistiness in her voice that hinted at her emotions.
Có một sự mờ đục nhất định trong giọng nói của cô ấy cho thấy cảm xúc của cô.
walking through the mistiness felt like stepping into a dream.
Đi bộ trong màn sương mù cảm thấy như bước vào một giấc mơ.
the mistiness of the scene created a perfect backdrop for the film.
Vẻ mờ đục của cảnh quay đã tạo ra một bối cảnh hoàn hảo cho bộ phim.
he enjoyed the mistiness of the evening as it brought a sense of calm.
Anh ấy thích sự mờ đục của buổi tối vì nó mang lại một cảm giác bình tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay